(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa produkt
A2
substantiv A2 Kinh tế, Thương mại

produkt

/pʁoˈd̥ukˀt/
sản phẩm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "produkt"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er fremstillet eller dyrket med henblik på salg eller forbrug.

Ý nghĩa của "produkt" trong tiếng Việt

Hàng hóa được sản xuất để bán.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "produkt"

  • "Denne fabrik producerer mange forskellige produkter."

    "Nhà máy này sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau."

  • "Vi sælger vores produkter online."

    "Chúng tôi bán sản phẩm của mình trực tuyến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "produkt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "produkt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "produkt" đúng ngữ cảnh

Từ 'produkt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sản phẩm' trong tiếng Việt, chỉ hàng hóa được sản xuất để bán. Tuy nhiên, cần lưu ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng cụ thể trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "produkt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít produkt
Det er et godt produkt.
(Đó là một sản phẩm tốt.)
Xác định số ít produktet
Produktet er dyrt.
(Sản phẩm này đắt tiền.)
Nguyên thể số nhiều produkter
Vi har mange produkter på lager.
(Chúng tôi có nhiều sản phẩm trong kho.)
Xác định số nhiều produkterne
Produkterne er alle af høj kvalitet.
(Tất cả các sản phẩm đều có chất lượng cao.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Produktet er af høj kvalitet."

    "Sản phẩm đó có chất lượng cao."

  • "Jeg købte produktet i går."

    "Tôi đã mua sản phẩm đó ngày hôm qua."

  • "Virksomheden lancerede et nyt produkt."

    "Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới."