produkt
Định nghĩa & Giải nghĩa "produkt"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er fremstillet eller dyrket med henblik på salg eller forbrug.
Ý nghĩa của "produkt" trong tiếng Việt
Hàng hóa được sản xuất để bán.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "produkt"
-
"Denne fabrik producerer mange forskellige produkter."
"Nhà máy này sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau."
-
"Vi sælger vores produkter online."
"Chúng tôi bán sản phẩm của mình trực tuyến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "produkt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "produkt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "produkt" đúng ngữ cảnh
Từ 'produkt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sản phẩm' trong tiếng Việt, chỉ hàng hóa được sản xuất để bán. Tuy nhiên, cần lưu ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng cụ thể trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "produkt"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | produkt |
Det er et godt produkt.
(Đó là một sản phẩm tốt.) |
| Xác định số ít | produktet |
Produktet er dyrt.
(Sản phẩm này đắt tiền.) |
| Nguyên thể số nhiều | produkter |
Vi har mange produkter på lager.
(Chúng tôi có nhiều sản phẩm trong kho.) |
| Xác định số nhiều | produkterne |
Produkterne er alle af høj kvalitet.
(Tất cả các sản phẩm đều có chất lượng cao.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Produktet er af høj kvalitet."
"Sản phẩm đó có chất lượng cao."
- "Jeg købte produktet i går."
"Tôi đã mua sản phẩm đó ngày hôm qua."
- "Virksomheden lancerede et nyt produkt."
"Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới."