afklare
Định nghĩa & Giải nghĩa "afklare"
Định nghĩa (Dansk)
Gøre noget klart og tydeligt; forklare noget på en letforståelig måde.
Ý nghĩa của "afklare" trong tiếng Việt
Làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu; giải thích điều gì đó một cách dễ hiểu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afklare"
-
"Vi skal afklare situationen, før vi kan træffe en beslutning."
"Chúng ta cần làm rõ tình hình trước khi có thể đưa ra quyết định."
-
"Kan du afklare, hvad du mener med det?"
"Bạn có thể làm rõ ý của bạn về điều đó là gì không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afklare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afklare" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afklare" đúng ngữ cảnh
Từ 'afklare' thường được sử dụng khi bạn muốn làm rõ một tình huống, một vấn đề hoặc một khái niệm nào đó. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'forklare' (giải thích). Cần chú ý đến giới từ đi kèm khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afklare"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | afklare |
Vi skal afklare alle detaljer før kontrakten underskrives.
(Chúng ta cần làm rõ tất cả các chi tiết trước khi hợp đồng được ký kết.) |
| Hiện tại | afklarer |
Hun afklarer situationen med sine kolleger.
(Cô ấy làm rõ tình hình với các đồng nghiệp của mình.) |
| Quá khứ | afklarede |
De afklarede problemet i går.
(Họ đã giải quyết vấn đề ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | afklaret |
Spørgsmålet er blevet afklaret.
(Câu hỏi đã được làm rõ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt at afklare reglerne før spillet starter."
"Điều quan trọng là phải làm rõ các quy tắc trước khi trò chơi bắt đầu."
- "Jeg forsøger at afklare situationen for mine kolleger."
"Tôi đang cố gắng làm rõ tình hình cho các đồng nghiệp của mình."
- "Vi skal forsøge at afklare alle spørgsmål inden mødet."
"Chúng ta phải cố gắng làm rõ tất cả các câu hỏi trước cuộc họp."
- "I går afklarede jeg alle detaljerne med chefen."
"Hôm qua, tôi đã làm rõ tất cả các chi tiết với sếp."
- "Nu skal vi afklare, hvem der er ansvarlig for fejlen."
"Bây giờ chúng ta phải làm rõ ai chịu trách nhiệm cho lỗi này."
- "Hvis du er i tvivl, så afklar spørgsmålet med din lærer."
"Nếu bạn có nghi ngờ, hãy làm rõ câu hỏi với giáo viên của bạn."
- "Jeg skal afklare situationen med min chef i morgen."
"Tôi phải làm rõ tình hình với sếp của tôi vào ngày mai."
- "Vi bør afklare disse spørgsmål inden mødet."
"Chúng ta nên làm rõ những câu hỏi này trước cuộc họp."
- "Du må afklare dine forventninger med teamet."
"Bạn phải làm rõ những kỳ vọng của bạn với nhóm."
- "I går afklarede læreren grammatikken for os."
"Hôm qua, giáo viên đã làm rõ ngữ pháp cho chúng tôi."
- "Nu vil jeg afklare mine intentioner."
"Bây giờ tôi muốn làm rõ ý định của mình."
- "Hvorfor skal vi afklare det her?"
"Tại sao chúng ta phải làm rõ điều này?"