tilsløre
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilsløre"
Định nghĩa (Dansk)
At gøre noget uklart, skjult eller svært at forstå.
Ý nghĩa của "tilsløre" trong tiếng Việt
Làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu, mơ hồ hoặc tối nghĩa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilsløre"
-
"Regeringen blev beskyldt for at tilsløre sandheden om sagen."
"Chính phủ bị cáo buộc che đậy sự thật về vụ việc."
-
"Han forsøgte at tilsløre sine motiver med vage forklaringer."
"Anh ta cố gắng che giấu động cơ của mình bằng những lời giải thích mơ hồ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilsløre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilsløre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilsløre" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilsløre' thường được sử dụng khi muốn diễn tả việc che đậy thông tin một cách cố ý, hoặc làm cho một vấn đề trở nên phức tạp và khó hiểu hơn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần 'gây khó hiểu'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tilsløre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | tilsløre |
Han forsøgte at tilsløre sandheden.
(Anh ấy cố gắng che giấu sự thật.) |
| Hiện tại | tilslører |
Tågen tilslører bjergene.
(Sương mù che phủ những ngọn núi.) |
| Quá khứ | tilslørede |
Hun tilslørede sine følelser.
(Cô ấy che giấu cảm xúc của mình.) |
| Quá khứ phân từ | tilsløret |
Sandheden er blevet tilsløret af løgne.
(Sự thật đã bị che giấu bởi những lời nói dối.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt at tilsløre sandheden i denne sag."
"Điều quan trọng là che giấu sự thật trong vụ việc này."
- "Han forsøgte at tilsløre sine motiver med vage udtalelser."
"Anh ấy đã cố gắng che giấu động cơ của mình bằng những tuyên bố mơ hồ."
- "Regeringen valgte at tilsløre omfanget af problemet."
"Chính phủ đã chọn che giấu mức độ nghiêm trọng của vấn đề."