(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilsløre
C1
verbum C1 Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Luật

tilsløre

/tilˈsløːɐ/
làm tối nghĩa
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilsløre"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget uklart, skjult eller svært at forstå.

Ý nghĩa của "tilsløre" trong tiếng Việt

Làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu, mơ hồ hoặc tối nghĩa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilsløre"

  • "Regeringen blev beskyldt for at tilsløre sandheden om sagen."

    "Chính phủ bị cáo buộc che đậy sự thật về vụ việc."

  • "Han forsøgte at tilsløre sine motiver med vage forklaringer."

    "Anh ta cố gắng che giấu động cơ của mình bằng những lời giải thích mơ hồ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilsløre"

Đồng nghĩa

fordunkle (làm tối nghĩa, làm lu mờ) sløre (che phủ, che giấu)

Trái nghĩa

Cách dùng "tilsløre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilsløre" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilsløre' thường được sử dụng khi muốn diễn tả việc che đậy thông tin một cách cố ý, hoặc làm cho một vấn đề trở nên phức tạp và khó hiểu hơn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần 'gây khó hiểu'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilsløre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể tilsløre
Han forsøgte at tilsløre sandheden.
(Anh ấy cố gắng che giấu sự thật.)
Hiện tại tilslører
Tågen tilslører bjergene.
(Sương mù che phủ những ngọn núi.)
Quá khứ tilslørede
Hun tilslørede sine følelser.
(Cô ấy che giấu cảm xúc của mình.)
Quá khứ phân từ tilsløret
Sandheden er blevet tilsløret af løgne.
(Sự thật đã bị che giấu bởi những lời nói dối.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at tilsløre sandheden i denne sag."

    "Điều quan trọng là che giấu sự thật trong vụ việc này."

  • "Han forsøgte at tilsløre sine motiver med vage udtalelser."

    "Anh ấy đã cố gắng che giấu động cơ của mình bằng những tuyên bố mơ hồ."

  • "Regeringen valgte at tilsløre omfanget af problemet."

    "Chính phủ đã chọn che giấu mức độ nghiêm trọng của vấn đề."