(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afkræftet
C1
adjektiv C1 Toán học, Logic, Ngôn ngữ học, Lập trình

afkræftet

/afˈkʁæftət/
bị phủ định
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afkræftet"

Định nghĩa (Dansk)

Erklæret ugyldig eller ikke gyldig; benægtet rigtigheden af noget.

Ý nghĩa của "afkræftet" trong tiếng Việt

Bị phủ định, bị bác bỏ, bị vô hiệu hóa; bị tuyên bố là không đúng hoặc không hợp lệ; phủ nhận sự thật của điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afkræftet"

  • "Dommen blev afkræftet af Højesteret."

    "Phán quyết đã bị Tòa án Tối cao bác bỏ."

  • "Hans påstande blev hurtigt afkræftet af videnskabelige beviser."

    "Những tuyên bố của anh ta nhanh chóng bị các bằng chứng khoa học bác bỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afkræftet"

Đồng nghĩa

annulleret (bị hủy bỏ) tilbagevist (bị bác bỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "afkræftet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afkræftet" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc khoa học để chỉ một tuyên bố, quyết định, hoặc kết quả bị bác bỏ hoặc vô hiệu hóa. Cần phân biệt với 'nægtet', có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'phủ nhận' một hành động hoặc sự kiện.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afkræftet"