afkræftet
Định nghĩa & Giải nghĩa "afkræftet"
Định nghĩa (Dansk)
Erklæret ugyldig eller ikke gyldig; benægtet rigtigheden af noget.
Ý nghĩa của "afkræftet" trong tiếng Việt
Bị phủ định, bị bác bỏ, bị vô hiệu hóa; bị tuyên bố là không đúng hoặc không hợp lệ; phủ nhận sự thật của điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afkræftet"
-
"Dommen blev afkræftet af Højesteret."
"Phán quyết đã bị Tòa án Tối cao bác bỏ."
-
"Hans påstande blev hurtigt afkræftet af videnskabelige beviser."
"Những tuyên bố của anh ta nhanh chóng bị các bằng chứng khoa học bác bỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afkræftet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afkræftet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afkræftet" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc khoa học để chỉ một tuyên bố, quyết định, hoặc kết quả bị bác bỏ hoặc vô hiệu hóa. Cần phân biệt với 'nægtet', có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'phủ nhận' một hành động hoặc sự kiện.