bekræftet
Định nghĩa & Giải nghĩa "bekræftet"
Định nghĩa (Dansk)
noget der er blevet godkendt eller fastslået som korrekt eller sikker
Ý nghĩa của "bekræftet" trong tiếng Việt
đã được xác nhận là đúng hoặc chắc chắn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bekræftet"
-
"Rapporten er bekræftet af flere uafhængige kilder."
"Báo cáo đã được xác nhận bởi nhiều nguồn độc lập."
-
"Politiet har bekræftet, at der har været et indbrud."
"Cảnh sát đã xác nhận rằng đã có một vụ trộm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bekræftet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bekræftet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bekræftet" đúng ngữ cảnh
Từ 'bekræftet' thường được sử dụng khi một điều gì đó đã được chứng minh hoặc xác nhận là đúng. Có thể dịch là 'đã xác nhận', 'được xác nhận', hoặc 'đã được chứng minh'.