annulleret
Định nghĩa & Giải nghĩa "annulleret"
Định nghĩa (Dansk)
Erklæret ugyldig eller uden virkning.
Ý nghĩa của "annulleret" trong tiếng Việt
Đã bị tuyên bố vô hiệu hoặc không có hiệu lực.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "annulleret"
-
"Flybilletten blev annulleret på grund af strejken."
"Vé máy bay đã bị hủy do cuộc đình công."
-
"Kontrakten blev annulleret, da virksomheden gik konkurs."
"Hợp đồng đã bị hủy bỏ khi công ty phá sản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annulleret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "annulleret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "annulleret" đúng ngữ cảnh
Từ 'annulleret' thường được dùng để chỉ những thứ đã bị chính thức hủy bỏ, ví dụ như vé, hợp đồng, hoặc sự kiện. Cần phân biệt với các từ như 'aflyst' (bị hoãn) hoặc 'opgivet' (bị từ bỏ).