(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa annulleret
B1
adjektiv B1 Luật

annulleret

[anuˈleːˀɐ̯ət]
bị hủy bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "annulleret"

Định nghĩa (Dansk)

Erklæret ugyldig eller uden virkning.

Ý nghĩa của "annulleret" trong tiếng Việt

Đã bị tuyên bố vô hiệu hoặc không có hiệu lực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "annulleret"

  • "Flybilletten blev annulleret på grund af strejken."

    "Vé máy bay đã bị hủy do cuộc đình công."

  • "Kontrakten blev annulleret, da virksomheden gik konkurs."

    "Hợp đồng đã bị hủy bỏ khi công ty phá sản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annulleret"

Đồng nghĩa

ugyldiggjort (bị làm cho vô hiệu)

Trái nghĩa

Cách dùng "annulleret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "annulleret" đúng ngữ cảnh

Từ 'annulleret' thường được dùng để chỉ những thứ đã bị chính thức hủy bỏ, ví dụ như vé, hợp đồng, hoặc sự kiện. Cần phân biệt với các từ như 'aflyst' (bị hoãn) hoặc 'opgivet' (bị từ bỏ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "annulleret"