(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afmatning
C1
substantiv C1 Kinh tế

afmatning

ˈæfˌmɑtnɪŋ
tăng trưởng chậm lại
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afmatning"

Định nghĩa (Dansk)

En gradvis reduktion i hastigheden af vækst eller intensitet.

Ý nghĩa của "afmatning" trong tiếng Việt

Sự chậm lại hoặc suy yếu trong tốc độ tăng trưởng hoặc mở rộng của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afmatning"

  • "Økonomien oplever en afmatning."

    "Nền kinh tế đang trải qua sự tăng trưởng chậm lại."

  • "Der er en afmatning i salget af biler."

    "Có sự tăng trưởng chậm lại trong doanh số bán ô tô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afmatning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "afmatning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afmatning" đúng ngữ cảnh

Từ 'afmatning' thường được sử dụng để mô tả sự chậm lại trong tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như tăng trưởng dân số hoặc sự phát triển của một dự án. Cần phân biệt với 'recession' (suy thoái) là tình trạng giảm sút thực tế.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afmatning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afmatning
Stress kan føre til afmatning.
(Căng thẳng có thể dẫn đến suy nhược.)
Xác định số ít afmatningen
Afmatningen efter løbet var tydelig.
(Sự suy nhược sau cuộc đua là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều afmatninger
Vi har oplevet flere afmatninger i økonomien.
(Chúng ta đã trải qua nhiều sự suy thoái trong nền kinh tế.)
Xác định số nhiều afmatningerne
Afmatningerne efter de hårde træninger var svære.
(Sự suy nhược sau những buổi tập luyện vất vả thật khó khăn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Virksomhedens afmatnings indflydelse på aktiekursen var tydelig."

    "Ảnh hưởng từ sự suy giảm của công ty lên giá cổ phiếu là rõ ràng."

  • "Jeg observerede en markant afmatnings effekt på salgstallene."

    "Tôi đã quan sát thấy một hiệu ứng suy giảm đáng kể đối với doanh số bán hàng."

  • "Nationalbankens analyse af afmatnings risiciene er grundig."

    "Phân tích của ngân hàng quốc gia về các rủi ro suy giảm là kỹ lưỡng."