afmatning
Định nghĩa & Giải nghĩa "afmatning"
Định nghĩa (Dansk)
En gradvis reduktion i hastigheden af vækst eller intensitet.
Ý nghĩa của "afmatning" trong tiếng Việt
Sự chậm lại hoặc suy yếu trong tốc độ tăng trưởng hoặc mở rộng của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afmatning"
-
"Økonomien oplever en afmatning."
"Nền kinh tế đang trải qua sự tăng trưởng chậm lại."
-
"Der er en afmatning i salget af biler."
"Có sự tăng trưởng chậm lại trong doanh số bán ô tô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afmatning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afmatning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afmatning" đúng ngữ cảnh
Từ 'afmatning' thường được sử dụng để mô tả sự chậm lại trong tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như tăng trưởng dân số hoặc sự phát triển của một dự án. Cần phân biệt với 'recession' (suy thoái) là tình trạng giảm sút thực tế.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afmatning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | afmatning |
Stress kan føre til afmatning.
(Căng thẳng có thể dẫn đến suy nhược.) |
| Xác định số ít | afmatningen |
Afmatningen efter løbet var tydelig.
(Sự suy nhược sau cuộc đua là rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | afmatninger |
Vi har oplevet flere afmatninger i økonomien.
(Chúng ta đã trải qua nhiều sự suy thoái trong nền kinh tế.) |
| Xác định số nhiều | afmatningerne |
Afmatningerne efter de hårde træninger var svære.
(Sự suy nhược sau những buổi tập luyện vất vả thật khó khăn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens afmatnings indflydelse på aktiekursen var tydelig."
"Ảnh hưởng từ sự suy giảm của công ty lên giá cổ phiếu là rõ ràng."
- "Jeg observerede en markant afmatnings effekt på salgstallene."
"Tôi đã quan sát thấy một hiệu ứng suy giảm đáng kể đối với doanh số bán hàng."
- "Nationalbankens analyse af afmatnings risiciene er grundig."
"Phân tích của ngân hàng quốc gia về các rủi ro suy giảm là kỹ lưỡng."