(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afsender
B1
substantiv B1 Marketing, Technology

afsender

/ˈɑfsɛnˀdɐ/
người gửi thư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afsender"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller virksomhed, der sender breve, e-mails eller reklamemateriale.

Ý nghĩa của "afsender" trong tiếng Việt

Một người hoặc công ty gửi thư, email hoặc các tài liệu quảng cáo hàng loạt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afsender"

  • "Afsenderen af brevet var ukendt."

    "Người gửi bức thư không rõ danh tính."

  • "Du skal angive afsenderen på pakken."

    "Bạn phải ghi người gửi trên gói hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afsender"

Đồng nghĩa

brevskriver (người viết thư)

Trái nghĩa

Cách dùng "afsender" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afsender" đúng ngữ cảnh

Từ 'afsender' thường được sử dụng trong bối cảnh thư tín, bưu kiện, email. Cần phân biệt với 'modtager' (người nhận).

Bảng chia từ (Bøjning) của "afsender"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afsender
En afsender er ansvarlig for at sende beskeden.
(Một người gửi chịu trách nhiệm gửi tin nhắn.)
Xác định số ít afsenderen
Afsenderen af brevet er ukendt.
(Người gửi bức thư không rõ.)
Nguyên thể số nhiều afsendere
Vi har mange afsendere af spam-mails.
(Chúng tôi có nhiều người gửi thư rác.)
Xác định số nhiều afsenderne
Afsenderne af pakkerne skal identificeres.
(Những người gửi các kiện hàng phải được xác định.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har modtaget et brev fra en afsender, jeg ikke kender."

    "Tôi đã nhận được một lá thư từ một người gửi mà tôi không biết."

  • "Vi leder efter en afsender af denne mystiske pakke."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một người gửi của gói hàng bí ẩn này."

  • "Er du en afsender af nyhedsbreve?"

    "Bạn có phải là người gửi bản tin không?"

Danh từ ghép
  • "Afsenderadressen skal være tydeligt angivet på brevet."

    "Địa chỉ người gửi phải được ghi rõ ràng trên thư."

  • "Vi har modtaget mange klager over vildledende afsenderreklamer."

    "Chúng tôi đã nhận được nhiều phàn nàn về quảng cáo lừa đảo từ người gửi."

  • "Afsenderinformationen var mangelfuld, så vi kunne ikke identificere kilden."

    "Thông tin người gửi còn thiếu, vì vậy chúng tôi không thể xác định nguồn gốc."

Sở hữu cách (-s)
  • "Afsenderens adresse skal stå tydeligt på brevet."

    "Địa chỉ của người gửi phải được ghi rõ ràng trên lá thư."

  • "Vi undersøger afsenderens identitet for at forhindre svindel."

    "Chúng tôi đang điều tra danh tính của người gửi để ngăn chặn gian lận."

  • "Afsenderens ansvar er at sikre, at pakken er forsvarligt pakket."

    "Trách nhiệm của người gửi là đảm bảo rằng gói hàng được đóng gói an toàn."