(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modtager
A2
substantiv A2 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực như Điện tử, Truyền thông, Kinh doanh)

modtager

ˈmɔdˌtɛˀɡɐ
người nhận
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modtager"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller enhed der modtager noget.

Ý nghĩa của "modtager" trong tiếng Việt

Người hoặc vật nhận một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modtager"

  • "Hun er modtageren af prisen."

    "Cô ấy là người nhận giải thưởng."

  • "Pakken er ankommet til modtageren."

    "Gói hàng đã đến tay người nhận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modtager"

Đồng nghĩa

adressat (người nhận, địa chỉ nhận)

Trái nghĩa

Cách dùng "modtager" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modtager" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'modtager' både om personer og ting, der modtager noget. Vær opmærksom på udtalen.

Bảng chia từ (Bøjning) của "modtager"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít modtager
Han er en flittig modtager af priser.
(Anh ấy là một người nhận giải thưởng siêng năng.)
Xác định số ít modtageren
Modtageren af brevet var ukendt.
(Người nhận bức thư không rõ danh tính.)
Nguyên thể số nhiều modtagere
Der var mange modtagere af hjælpen.
(Có rất nhiều người nhận viện trợ.)
Xác định số nhiều modtagerne
Modtagerne af medaljerne var stolte.
(Những người nhận huy chương rất tự hào.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg er en modtager af mange breve hver dag."

    "Tôi là một người nhận rất nhiều thư mỗi ngày."

  • "Hun er blevet en modtager af prisen for årets bedste skuespiller."

    "Cô ấy đã trở thành một người nhận giải thưởng cho nữ diễn viên xuất sắc nhất của năm."

  • "Han er en glad modtager af den nye bil."

    "Anh ấy là một người nhận vui vẻ chiếc xe mới."