modtager
Định nghĩa & Giải nghĩa "modtager"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller enhed der modtager noget.
Ý nghĩa của "modtager" trong tiếng Việt
Người hoặc vật nhận một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modtager"
-
"Hun er modtageren af prisen."
"Cô ấy là người nhận giải thưởng."
-
"Pakken er ankommet til modtageren."
"Gói hàng đã đến tay người nhận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modtager"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "modtager" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "modtager" đúng ngữ cảnh
På dansk bruges 'modtager' både om personer og ting, der modtager noget. Vær opmærksom på udtalen.
Bảng chia từ (Bøjning) của "modtager"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | modtager |
Han er en flittig modtager af priser.
(Anh ấy là một người nhận giải thưởng siêng năng.) |
| Xác định số ít | modtageren |
Modtageren af brevet var ukendt.
(Người nhận bức thư không rõ danh tính.) |
| Nguyên thể số nhiều | modtagere |
Der var mange modtagere af hjælpen.
(Có rất nhiều người nhận viện trợ.) |
| Xác định số nhiều | modtagerne |
Modtagerne af medaljerne var stolte.
(Những người nhận huy chương rất tự hào.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg er en modtager af mange breve hver dag."
"Tôi là một người nhận rất nhiều thư mỗi ngày."
- "Hun er blevet en modtager af prisen for årets bedste skuespiller."
"Cô ấy đã trở thành một người nhận giải thưởng cho nữ diễn viên xuất sắc nhất của năm."
- "Han er en glad modtager af den nye bil."
"Anh ấy là một người nhận vui vẻ chiếc xe mới."