sender
Định nghĩa & Giải nghĩa "sender"
Định nghĩa (Dansk)
En enhed, der udsender signaler, især radiosignaler.
Ý nghĩa của "sender" trong tiếng Việt
Một thiết bị truyền tín hiệu, đặc biệt là tín hiệu vô tuyến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sender"
-
"Radiostationen bruger en kraftig sender."
"Đài phát thanh sử dụng một máy phát mạnh mẽ."
-
"Senderen er placeret på toppen af bjerget."
"Máy phát được đặt trên đỉnh núi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sender"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sender" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sender" đúng ngữ cảnh
Từ 'sender' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ thiết bị phát tín hiệu vô tuyến. Cần phân biệt với các loại máy phát khác (ví dụ: máy phát điện).
Bảng chia từ (Bøjning) của "sender"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sender |
Jeg modtog en pakke fra en afsender i udlandet.
(Tôi đã nhận một gói hàng từ một người gửi ở nước ngoài.) |
| Xác định số ít | senderen |
Senderen af brevet er ukendt.
(Người gửi bức thư đó không được biết đến.) |
| Nguyên thể số nhiều | sendere |
Der er mange sendere af reklamer på internettet.
(Có rất nhiều người gửi quảng cáo trên internet.) |
| Xác định số nhiều | senderne |
Senderne af truslerne er blevet identificeret.
(Những người gửi các lời đe dọa đã được xác định.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har købt en ny sender til min radio."
"Tôi đã mua một bộ phát mới cho đài của tôi."
- "Der er en sender på taget af bygningen."
"Có một bộ phát trên mái của tòa nhà."
- "Han arbejder som tekniker på en sender."
"Anh ấy làm kỹ thuật viên tại một đài phát."