(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sender
B1
substantiv B1 Công nghệ, Điện tử, Viễn thông

sender

[ˈsɛnˀdɐ]
máy phát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sender"

Định nghĩa (Dansk)

En enhed, der udsender signaler, især radiosignaler.

Ý nghĩa của "sender" trong tiếng Việt

Một thiết bị truyền tín hiệu, đặc biệt là tín hiệu vô tuyến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sender"

  • "Radiostationen bruger en kraftig sender."

    "Đài phát thanh sử dụng một máy phát mạnh mẽ."

  • "Senderen er placeret på toppen af bjerget."

    "Máy phát được đặt trên đỉnh núi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sender"

Đồng nghĩa

transmitter (Máy phát, bộ phát)

Cách dùng "sender" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sender" đúng ngữ cảnh

Từ 'sender' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ thiết bị phát tín hiệu vô tuyến. Cần phân biệt với các loại máy phát khác (ví dụ: máy phát điện).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sender"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sender
Jeg modtog en pakke fra en afsender i udlandet.
(Tôi đã nhận một gói hàng từ một người gửi ở nước ngoài.)
Xác định số ít senderen
Senderen af brevet er ukendt.
(Người gửi bức thư đó không được biết đến.)
Nguyên thể số nhiều sendere
Der er mange sendere af reklamer på internettet.
(Có rất nhiều người gửi quảng cáo trên internet.)
Xác định số nhiều senderne
Senderne af truslerne er blevet identificeret.
(Những người gửi các lời đe dọa đã được xác định.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har købt en ny sender til min radio."

    "Tôi đã mua một bộ phát mới cho đài của tôi."

  • "Der er en sender på taget af bygningen."

    "Có một bộ phát trên mái của tòa nhà."

  • "Han arbejder som tekniker på en sender."

    "Anh ấy làm kỹ thuật viên tại một đài phát."