afskaffet
Định nghĩa & Giải nghĩa "afskaffet"
Định nghĩa (Dansk)
Participium perfektum og præteritum af 'afskaffe': officielt bringe til ophør (et system, en praksis eller en institution).
Ý nghĩa của "afskaffet" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'abolish': chính thức chấm dứt (một hệ thống, thông lệ hoặc tổ chức).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afskaffet"
-
"Slaveriet blev afskaffet i Danmark i 1848."
"Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở Đan Mạch vào năm 1848."
-
"Dødsstraffen er blevet afskaffet i de fleste europæiske lande."
"Án tử hình đã bị bãi bỏ ở hầu hết các nước châu Âu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afskaffet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afskaffet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afskaffet" đúng ngữ cảnh
Từ 'afskaffet' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'afskaffe'. Nó được sử dụng để diễn tả một hành động chấm dứt hoặc bãi bỏ một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Chú ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'ophævet' (hủy bỏ) và 'nedlagt' (đóng cửa), vì chúng có thể có sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afskaffet"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | afskaffe |
Vi må afskaffe fattigdom.
(Chúng ta phải xóa bỏ đói nghèo.) |
| Hiện tại | afskaffer |
Regeringen afskaffer skatten.
(Chính phủ bãi bỏ thuế.) |
| Quá khứ | afskaffede |
De afskaffede dødsstraffen.
(Họ đã bãi bỏ án tử hình.) |
| Quá khứ phân từ | afskaffet |
Slaveriet er blevet afskaffet.
(Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ.) |