(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ophævet
C1
verbum (participium perfectum passiv) C1 Luật pháp, Chính trị

ophævet

/ɔˈpʰɛˀvət/
đã bị bãi bỏ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ophævet"

Định nghĩa (Dansk)

En lov eller beslutning er blevet fjernet eller gjort ugyldig.

Ý nghĩa của "ophævet" trong tiếng Việt

Đã bị bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật hoặc hành động của quốc hội).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ophævet"

  • "Loven blev ophævet i 2005."

    "Đạo luật đã bị bãi bỏ vào năm 2005."

  • "Den gamle regel er nu blevet ophævet."

    "Quy tắc cũ giờ đã bị bãi bỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ophævet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

indført (được ban hành) stadfæstet (được xác nhận)

Cách dùng "ophævet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ophævet" đúng ngữ cảnh

Từ "ophævet" thường được dùng để chỉ việc một đạo luật, quy định hoặc quyết định chính thức đã bị hủy bỏ. Sắc thái của nó trang trọng hơn so với những từ như "annulleret" (hủy bỏ) hoặc "aflyst" (hủy).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ophævet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể ophæve
Vi skal ophæve kontrakten.
(Chúng ta phải hủy bỏ hợp đồng.)
Hiện tại ophæver
Hun ophæver sin aftale.
(Cô ấy hủy bỏ thỏa thuận của mình.)
Quá khứ ophævede
De ophævede loven i går.
(Họ đã hủy bỏ luật pháp ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ ophævet
Kontrakten er blevet ophævet.
(Hợp đồng đã bị hủy bỏ.)