ophævet
Định nghĩa & Giải nghĩa "ophævet"
Định nghĩa (Dansk)
En lov eller beslutning er blevet fjernet eller gjort ugyldig.
Ý nghĩa của "ophævet" trong tiếng Việt
Đã bị bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật hoặc hành động của quốc hội).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ophævet"
-
"Loven blev ophævet i 2005."
"Đạo luật đã bị bãi bỏ vào năm 2005."
-
"Den gamle regel er nu blevet ophævet."
"Quy tắc cũ giờ đã bị bãi bỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ophævet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ophævet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ophævet" đúng ngữ cảnh
Từ "ophævet" thường được dùng để chỉ việc một đạo luật, quy định hoặc quyết định chính thức đã bị hủy bỏ. Sắc thái của nó trang trọng hơn so với những từ như "annulleret" (hủy bỏ) hoặc "aflyst" (hủy).
Bảng chia từ (Bøjning) của "ophævet"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | ophæve |
Vi skal ophæve kontrakten.
(Chúng ta phải hủy bỏ hợp đồng.) |
| Hiện tại | ophæver |
Hun ophæver sin aftale.
(Cô ấy hủy bỏ thỏa thuận của mình.) |
| Quá khứ | ophævede |
De ophævede loven i går.
(Họ đã hủy bỏ luật pháp ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | ophævet |
Kontrakten er blevet ophævet.
(Hợp đồng đã bị hủy bỏ.) |