(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afslappe
B2
verbum B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Kinh doanh

afslappe

/ˌæfˈslæpə/
làm bớt trang trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afslappe"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget mindre formelt eller højtideligt; at gøre noget mere afslappet og uformelt.

Ý nghĩa của "afslappe" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó bớt trang trọng, chính thức hoặc theo quy tắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afslappe"

  • "Vi forsøgte at afslappe stemningen ved at fortælle nogle vittigheder."

    "Chúng tôi đã cố gắng làm giảm bớt sự trang trọng của bầu không khí bằng cách kể vài câu chuyện cười."

  • "Det er vigtigt at afslappe reglerne lidt for at få folk til at føle sig mere trygge."

    "Điều quan trọng là phải nới lỏng các quy tắc một chút để mọi người cảm thấy an toàn hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afslappe"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

formalisere (Chính thức hóa, trang trọng hóa)

Cách dùng "afslappe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afslappe" đúng ngữ cảnh

Từ "afslappe" mang nghĩa làm giảm tính trang trọng, nghi thức của một sự kiện, tình huống hoặc quy tắc nào đó. Nó có thể được sử dụng để chỉ việc làm cho một bầu không khí trở nên thoải mái và thân thiện hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afslappe"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể afslappe
Jeg elsker at afslappe efter en lang dag.
(Tôi thích thư giãn sau một ngày dài.)
Hiện tại afslapper
Han afslapper i sofaen hver aften.
(Anh ấy thư giãn trên диван mỗi tối.)
Quá khứ afslappede
Vi afslappede ved stranden i går.
(Chúng tôi đã thư giãn ở bãi biển ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ afslappet
Jeg har følt mig afslappet hele dagen.
(Tôi đã cảm thấy thư giãn cả ngày.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Vi skal afslappe stemningen lidt før mødet."

    "Chúng ta nên làm cho không khí bớt căng thẳng một chút trước cuộc họp."

  • "Du bør afslappe dig mere i weekenden."

    "Bạn nên thư giãn nhiều hơn vào cuối tuần."

  • "Jeg vil gerne afslappe reglerne lidt."

    "Tôi muốn nới lỏng các quy tắc một chút."

Thể Bị động với "blive"
  • "Stemningen til festen blev afslappet af den gode musik."

    "Bầu không khí của bữa tiệc đã trở nên thoải mái hơn nhờ âm nhạc hay."

  • "Tonen i debatten blev afslappet, da parterne fandt fælles grund."

    "Giọng điệu trong cuộc tranh luận đã trở nên bớt căng thẳng hơn khi các bên tìm thấy điểm chung."

  • "Reglerne for påklædning på arbejdspladsen blev afslappet i sommer."

    "Các quy tắc về trang phục tại nơi làm việc đã được nới lỏng vào mùa hè."

Thì Quá khứ đơn
  • "Læreren afslappede atmosfæren i klassen ved at fortælle en sjov historie."

    "Giáo viên đã làm cho bầu không khí trong lớp bớt căng thẳng bằng cách kể một câu chuyện hài hước."

  • "Vi afslappede reglerne for påklædning på kontoret om sommeren."

    "Chúng tôi đã nới lỏng các quy tắc về trang phục trong văn phòng vào mùa hè."

  • "Direktøren afslappede tonen under mødet ved at joke om sig selv."

    "Giám đốc đã làm cho giọng điệu trong cuộc họp bớt trang trọng bằng cách pha trò về bản thân."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en god idé at afslappe atmosfæren, hvilket vi kan gøre ved at fortælle en sjov historie."

    "Một ý tưởng hay là làm cho bầu không khí bớt căng thẳng, điều mà chúng ta có thể làm bằng cách kể một câu chuyện vui."

  • "Jeg kender en restaurant, hvor man kan afslappe sig efter en lang arbejdsdag, som tilbyder gode drinks."

    "Tôi biết một nhà hàng nơi bạn có thể thư giãn sau một ngày làm việc dài, nơi phục vụ đồ uống ngon."

  • "Det er vigtigt at have en hobby, som kan hjælpe dig med at afslappe tankerne og reducere stress."

    "Điều quan trọng là phải có một sở thích có thể giúp bạn thư giãn đầu óc và giảm căng thẳng."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Vi skal afslappe atmosfæren lidt før mødet."

    "Chúng ta cần làm cho bầu không khí bớt căng thẳng một chút trước cuộc họp."

  • "Han prøvede at afslappe stemningen med en joke."

    "Anh ấy đã cố gắng làm dịu bầu không khí bằng một câu chuyện cười."

  • "Det er vigtigt at afslappe reglerne lidt for at tiltrække flere ansøgere."

    "Điều quan trọng là nới lỏng các quy tắc một chút để thu hút nhiều ứng viên hơn."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg tror, at vi skal afslappe atmosfæren lidt, så folk føler sig mere velkomne."

    "Tôi nghĩ rằng chúng ta nên làm cho bầu không khí bớt căng thẳng một chút, để mọi người cảm thấy được chào đón hơn."

  • "Det er vigtigt, at du kan afslappe dig selv, når du er stresset."

    "Điều quan trọng là bạn có thể thư giãn bản thân khi bạn bị căng thẳng."

  • "Hun sagde, at de ville afslappe reglerne for påklædning til festen."

    "Cô ấy nói rằng họ sẽ nới lỏng các quy tắc về trang phục cho bữa tiệc."