(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lempe
B2
verbum B2 Kinh tế

lempe

ˈlɛmpə
nới lỏng giới hạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lempe"

Định nghĩa (Dansk)

at gøre noget mindre strengt eller stramt; at give mere plads eller frihed

Ý nghĩa của "lempe" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn; tăng lên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lempe"

  • "Regeringen har besluttet at lempe skattereglerne for små virksomheder."

    "Chính phủ đã quyết định nới lỏng các quy định về thuế cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "De har lempe kravene til adgang til universitetet."

    "Họ đã nới lỏng các yêu cầu để được vào đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lempe"

Đồng nghĩa

slække (nới lỏng, thả lỏng) blødgøre (làm mềm, dịu bớt)

Trái nghĩa

stramme (thắt chặt, làm chặt) skærpe (làm gay gắt, tăng cường)

Cách dùng "lempe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lempe" đúng ngữ cảnh

Từ 'lempe' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc giảm bớt các quy định, luật lệ hoặc áp lực. Cần phân biệt với các từ chỉ sự nới lỏng về mặt vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lempe"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at lempe
Vi skal lempe skatterne for at hjælpe virksomhederne.
(Chúng ta phải giảm thuế để giúp các công ty.)
Hiện tại lemper
Regeringen lemper restriktionerne.
(Chính phủ đang nới lỏng các hạn chế.)
Quá khứ lempede
De lempede loven for at gøre det lettere for folk.
(Họ đã nới lỏng luật để làm cho nó dễ dàng hơn cho mọi người.)
Quá khứ phân từ lempet
Restriktionerne er blevet lempet.
(Các hạn chế đã được nới lỏng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg vil ikke lempe kravene for eksamen."

    "Tôi sẽ không nới lỏng các yêu cầu cho kỳ thi."

  • "Hun kunne ikke lempe sin strenge holdning til disciplin."

    "Cô ấy không thể nới lỏng thái độ nghiêm khắc của mình đối với kỷ luật."

  • "Vi bør ikke lempe reglerne for sikkerhed på arbejdspladsen."

    "Chúng ta không nên nới lỏng các quy tắc an toàn tại nơi làm việc."