lempe
Định nghĩa & Giải nghĩa "lempe"
Định nghĩa (Dansk)
at gøre noget mindre strengt eller stramt; at give mere plads eller frihed
Ý nghĩa của "lempe" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn; tăng lên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lempe"
-
"Regeringen har besluttet at lempe skattereglerne for små virksomheder."
"Chính phủ đã quyết định nới lỏng các quy định về thuế cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"De har lempe kravene til adgang til universitetet."
"Họ đã nới lỏng các yêu cầu để được vào đại học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lempe"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lempe" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lempe" đúng ngữ cảnh
Từ 'lempe' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc giảm bớt các quy định, luật lệ hoặc áp lực. Cần phân biệt với các từ chỉ sự nới lỏng về mặt vật lý.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lempe"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at lempe |
Vi skal lempe skatterne for at hjælpe virksomhederne.
(Chúng ta phải giảm thuế để giúp các công ty.) |
| Hiện tại | lemper |
Regeringen lemper restriktionerne.
(Chính phủ đang nới lỏng các hạn chế.) |
| Quá khứ | lempede |
De lempede loven for at gøre det lettere for folk.
(Họ đã nới lỏng luật để làm cho nó dễ dàng hơn cho mọi người.) |
| Quá khứ phân từ | lempet |
Restriktionerne er blevet lempet.
(Các hạn chế đã được nới lỏng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil ikke lempe kravene for eksamen."
"Tôi sẽ không nới lỏng các yêu cầu cho kỳ thi."
- "Hun kunne ikke lempe sin strenge holdning til disciplin."
"Cô ấy không thể nới lỏng thái độ nghiêm khắc của mình đối với kỷ luật."
- "Vi bør ikke lempe reglerne for sikkerhed på arbejdspladsen."
"Chúng ta không nên nới lỏng các quy tắc an toàn tại nơi làm việc."