(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afslappet
B1
adjektiv B1 Tính cách và thái độ

afslappet

/afˈslæpət/
dễ tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afslappet"

Định nghĩa (Dansk)

Rolig og ubekymret; ikke anspændt eller stresset.

Ý nghĩa của "afslappet" trong tiếng Việt

Dễ tính, thoải mái, dễ chịu, không hay lo lắng hoặc tức giận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afslappet"

  • "Han er en meget afslappet person."

    "Anh ấy là một người rất dễ tính."

  • "Stemningen på kontoret er afslappet."

    "Không khí ở văn phòng rất thoải mái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afslappet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "afslappet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afslappet" đúng ngữ cảnh

Từ 'afslappet' thường được dùng để chỉ người hoặc không khí thoải mái, không căng thẳng. Cần phân biệt với 'nem', có nghĩa là dễ dàng (easy) khi nói về công việc hoặc nhiệm vụ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afslappet"