(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubekymret
B2
adjektiv B2 Đạo đức học, Tâm lý học

ubekymret

/uˈbe̝ˌkʰymʁæd̥/
không hối hận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubekymret"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er bekymret; som ikke lader sig påvirke af bekymringer eller problemer.

Ý nghĩa của "ubekymret" trong tiếng Việt

Không hối hận, không ăn năn về hành động hoặc niềm tin của mình; tỏ ra không hối hận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubekymret"

  • "Han virkede helt ubekymret over sin økonomiske situation."

    "Anh ta có vẻ hoàn toàn không lo lắng về tình hình tài chính của mình."

  • "De unge mennesker gik ubekymret rundt i parken og nød solen."

    "Những người trẻ tuổi vô tư đi dạo trong công viên và tận hưởng ánh nắng mặt trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubekymret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ubekymret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubekymret" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubekymret' thường được dùng để chỉ trạng thái vô tư, không lo lắng về những điều có thể gây ra rắc rối hoặc khó khăn. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với việc chỉ đơn thuần là 'không hối hận', vì nó tập trung vào sự thanh thản trong tâm trí.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubekymret"