stresset
Định nghĩa & Giải nghĩa "stresset"
Định nghĩa (Dansk)
Fyldt med stress; anspændt eller bekymret.
Ý nghĩa của "stresset" trong tiếng Việt
Rất căng thẳng, dễ bị kích động hoặc lo lắng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stresset"
-
"Jeg føler mig stresset over eksamen."
"Tôi cảm thấy căng thẳng về kỳ thi."
-
"Hun er stresset på grund af sit arbejde."
"Cô ấy bị căng thẳng vì công việc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stresset"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stresset" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stresset" đúng ngữ cảnh
Từ 'stresset' thường được dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần của một người. Nó tương tự như 'bị căng thẳng' hoặc 'lo lắng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'stress' (danh từ) và 'stresset' (tính từ).