afvisende
Định nghĩa & Giải nghĩa "afvisende"
Định nghĩa (Dansk)
Som har tendens til at skubbe noget væk eller modsætte sig det.
Ý nghĩa của "afvisende" trong tiếng Việt
Có khả năng đẩy lùi một vật cụ thể; có xu hướng xua đuổi một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afvisende"
-
"Hun havde en afvisende holdning til forslaget."
"Cô ấy có một thái độ chống lại đề xuất."
-
"Produktet har en vandafvisende overflade."
"Sản phẩm có bề mặt chống nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afvisende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afvisende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afvisende" đúng ngữ cảnh
Từ "afvisende" thường được sử dụng để mô tả một thái độ hoặc hành động chống lại một cái gì đó. Nó có thể dùng để chỉ sự từ chối hoặc sự không chấp nhận.