(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afvisende
B1
adjektiv B1 Hóa học, Sinh học, Đời sống

afvisende

/ɑfˈvisənə/
chất chống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afvisende"

Định nghĩa (Dansk)

Som har tendens til at skubbe noget væk eller modsætte sig det.

Ý nghĩa của "afvisende" trong tiếng Việt

Có khả năng đẩy lùi một vật cụ thể; có xu hướng xua đuổi một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afvisende"

  • "Hun havde en afvisende holdning til forslaget."

    "Cô ấy có một thái độ chống lại đề xuất."

  • "Produktet har en vandafvisende overflade."

    "Sản phẩm có bề mặt chống nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afvisende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tiltrækkende (hấp dẫn, lôi cuốn)

Cách dùng "afvisende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afvisende" đúng ngữ cảnh

Từ "afvisende" thường được sử dụng để mô tả một thái độ hoặc hành động chống lại một cái gì đó. Nó có thể dùng để chỉ sự từ chối hoặc sự không chấp nhận.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afvisende"