(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frastødende
B2
adjective B2 Chung

frastødende

fʁasˈtøˀðn̩ə
kinh tởm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frastødende"

Định nghĩa (Dansk)

som vækker stærk uvilje eller afsky; moralsk forkastelig

Ý nghĩa của "frastødende" trong tiếng Việt

gây ghê tởm, kinh tởm về mặt đạo đức; rất tồi tệ, đáng ghét.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frastødende"

  • "Hans opførsel var frastødende."

    "Hành vi của anh ta thật đáng kinh tởm."

  • "Racisme er frastødende."

    "Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là đáng ghê tởm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frastødende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tiltrækkende (hấp dẫn, lôi cuốn) behagelig (dễ chịu, thoải mái)

Cách dùng "frastødende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frastødende" đúng ngữ cảnh

Từ 'frastødende' thường được dùng để chỉ những hành động, ý tưởng hoặc phẩm chất gây ra sự ghê tởm về mặt đạo đức hoặc thẩm mỹ. Nó mạnh hơn từ 'ulækker' (khó chịu, không ngon) và ám chỉ một sự ghê tởm sâu sắc hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "frastødende"