(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tendens
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

tendens

/tɛnˈdɛnˀs/
khuynh hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tendens"

Định nghĩa (Dansk)

En tilbøjelighed eller tendens til at opføre sig på en bestemt måde.

Ý nghĩa của "tendens" trong tiếng Việt

Xu hướng tự nhiên hoặc khuynh hướng hành xử theo một cách cụ thể nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tendens"

  • "Der er en klar tendens til, at flere unge vælger at studere i udlandet."

    "Có một khuynh hướng rõ ràng là ngày càng có nhiều thanh niên chọn đi du học."

  • "Denne tendens kan ses i mange vestlige lande."

    "Khuynh hướng này có thể thấy ở nhiều quốc gia phương Tây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tendens"

Đồng nghĩa

tilbøjelighed (khuynh hướng, thiên hướng) hang (tật, thói quen, khuynh hướng)

Cách dùng "tendens" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tendens" đúng ngữ cảnh

Tendens bruges ofte i en mere formel eller analytisk sammenhæng end 'hang' eller 'tilbøjelighed'. Det refererer ofte til en observerbar retning eller udvikling.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tendens"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tendens
Der er en klar tendens til, at flere unge vælger at studere i udlandet.
(Có một xu hướng rõ ràng là ngày càng có nhiều người trẻ chọn học tập ở nước ngoài.)
Xác định số ít tendensen
Tendensen er bekymrende, da den kan føre til mangel på kvalificeret arbejdskraft.
(Xu hướng này đáng lo ngại, vì nó có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động có trình độ.)
Nguyên thể số nhiều tendenser
Vi ser flere tendenser i samfundet, der peger i forskellige retninger.
(Chúng ta thấy nhiều xu hướng trong xã hội chỉ ra các hướng khác nhau.)
Xác định số nhiều tendenserne
Tendenserne i boligmarkedet er svære at forudsige.
(Các xu hướng trên thị trường nhà ở rất khó dự đoán.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Tendensen til global opvarmning er bekymrende."

    "Xu hướng nóng lên toàn cầu đang gây lo ngại."

  • "Vi ser en klar tendens i samfundet mod mere bæredygtighed."

    "Chúng ta thấy một xu hướng rõ ràng trong xã hội hướng tới sự bền vững hơn."

  • "Jeg har bemærket den tendens hos ham til at undgå ansvar."

    "Tôi đã nhận thấy xu hướng trốn tránh trách nhiệm ở anh ta."

Danh từ ghép
  • "Der er en klar overvægtstendens i befolkningen."

    "Có một xu hướng thừa cân rõ ràng trong dân số."

  • "Denne nedadgående tendens på aktiemarkedet bekymrer mange investorer."

    "Xu hướng đi xuống này trên thị trường chứng khoán khiến nhiều nhà đầu tư lo lắng."

  • "Man ser en tendensændring i unges alkoholforbrug."

    "Người ta thấy một sự thay đổi xu hướng trong việc tiêu thụ rượu của giới trẻ."