(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aggressivitet
B2
substantiv B2 Tính cách/Cảm xúc

aggressivitet

[aɡresiviˈteːˀt]
sự hung dữ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggressivitet"

Định nghĩa (Dansk)

Tendens til at være aggressiv; det at være aggressiv.

Ý nghĩa của "aggressivitet" trong tiếng Việt

Sự hung dữ, sự dữ tợn, sự mãnh liệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aggressivitet"

  • "Hans aggressivitet skræmte de andre børn."

    "Sự hung dữ của anh ta khiến những đứa trẻ khác sợ hãi."

  • "Aggressivitet kan være et tegn på frustration."

    "Sự hung dữ có thể là một dấu hiệu của sự thất vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggressivitet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aggressivitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "aggressivitet" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi hung hăng nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tức giận nhất thời.

Bảng chia từ (Bøjning) của "aggressivitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít aggressivitet
Aggressivitet er et stort problem i mange skoler.
(Sự hung hăng là một vấn đề lớn ở nhiều trường học.)
Xác định số ít aggressiviteten
Aggressiviteten i hans stemme var skræmmende.
(Sự hung hăng trong giọng nói của anh ấy thật đáng sợ.)
Nguyên thể số nhiều aggressiviteter
Der findes forskellige aggressiviteter.
(Có nhiều kiểu hung hăng khác nhau.)
Xác định số nhiều aggressiviteterne
Aggressiviteterne i samfundet er stigende.
(Sự hung hăng trong xã hội đang gia tăng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Aggressiviteten i hans tale var tydelig."

    "Sự hung hăng trong lời nói của anh ấy rất rõ ràng."

  • "Der er en stigende aggressivitet i samfundet."

    "Có một sự hung hăng gia tăng trong xã hội."

  • "Vi skal bekæmpe aggressiviteten med dialog."

    "Chúng ta phải chống lại sự hung hăng bằng đối thoại."