fjendtlighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "fjendtlighed"
Định nghĩa (Dansk)
En følelse af aversion eller modstand mod nogen eller noget; en tilstand af konflikt eller spænding mellem individer eller grupper.
Ý nghĩa của "fjendtlighed" trong tiếng Việt
Sự thù địch, thái độ hoặc hành vi không thân thiện hoặc hung hăng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjendtlighed"
-
"Der hersker stor fjendtlighed mellem de to lande."
"Có sự thù địch lớn giữa hai quốc gia."
-
"Fjendtligheden mellem dem var tydelig."
"Sự thù địch giữa họ là rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjendtlighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fjendtlighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fjendtlighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'fjendtlighed' thường được dùng để chỉ sự thù địch trong các mối quan hệ, chính trị hoặc quân sự. Cần phân biệt với 'uvenlighed' (sự không thân thiện) là mức độ nhẹ hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fjendtlighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fjendtlighed |
Der er en stigende fjendtlighed mellem de to lande.
(Có một sự thù địch gia tăng giữa hai quốc gia.) |
| Xác định số ít | fjendtligheden |
Fjendtligheden mellem dem er tydelig.
(Sự thù địch giữa họ là rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | fjendtligheder |
Der har været mange fjendtligheder i området.
(Đã có nhiều hành động thù địch trong khu vực.) |
| Xác định số nhiều | fjendtlighederne |
Fjendtlighederne mellem grupperne eskalerede.
(Các hành động thù địch giữa các nhóm đã leo thang.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Regeringens fjendtligheds strategi skabte utilfredshed blandt befolkningen."
"Chiến lược thù địch của chính phủ đã tạo ra sự bất mãn trong dân chúng."
- "Vi er vidne til fjendtlighedens grimme ansigt i den politiske debat."
"Chúng ta đang chứng kiến bộ mặt xấu xí của sự thù địch trong cuộc tranh luận chính trị."
- "Fjendtlighedens konsekvenser kan være ødelæggende for et samfund."
"Hậu quả của sự thù địch có thể tàn phá một xã hội."