aggressivt
Định nghĩa & Giải nghĩa "aggressivt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der viser aggression; stridslystent eller fjendtligt.
Ý nghĩa của "aggressivt" trong tiếng Việt
Một cách hiếu chiến, thích gây gổ hoặc tranh cãi; sẵn sàng và hăng hái đánh nhau hoặc tranh luận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aggressivt"
-
"Han svarede aggressivt på spørgsmålet."
"Anh ta trả lời câu hỏi một cách hiếu chiến."
-
"Virksomheden markedsfører sig aggressivt over for konkurrenterne."
"Công ty quảng bá một cách hiếu chiến so với các đối thủ cạnh tranh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggressivt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aggressivt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "aggressivt" đúng ngữ cảnh
Khi sử dụng 'aggressivt', cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các mức độ khác nhau của sự hung hăng. Trong tiếng Việt, 'một cách hiếu chiến' có thể mang sắc thái mạnh hơn hoặc yếu hơn tùy vào tình huống.