(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fredeligt
B1
adverbium B1 Xã hội, Chính trị, Ngôn ngữ học

fredeligt

ˈfreːdəˌliˀt
một cách hòa bình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fredeligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en fredelig måde; uden vold eller uro.

Ý nghĩa của "fredeligt" trong tiếng Việt

Một cách hòa bình; không có bạo lực hoặc sự xáo trộn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fredeligt"

  • "Demonstrationen forløb fredeligt."

    "Cuộc biểu tình diễn ra một cách hòa bình."

  • "De forsøgte at løse konflikten fredeligt."

    "Họ đã cố gắng giải quyết xung đột một cách hòa bình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fredeligt"

Đồng nghĩa

i fred (trong hòa bình)

Trái nghĩa

voldeligt (một cách bạo lực)

Cách dùng "fredeligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fredeligt" đúng ngữ cảnh

Dette adverbium beskriver måden noget sker på, uden konflikter eller aggression. Det kan bruges i mange kontekster, fra politiske forhandlinger til personlige interaktioner.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fredeligt"