aggression
Định nghĩa & Giải nghĩa "aggression"
Định nghĩa (Dansk)
Fjendtlig eller voldelig adfærd eller holdning.
Ý nghĩa của "aggression" trong tiếng Việt
Tính hung hăng; sự sẵn sàng tấn công hoặc đối đầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aggression"
-
"Hans aggression kom til udtryk i form af vrede råb."
"Sự hung hăng của anh ấy được thể hiện dưới dạng những tiếng la hét giận dữ."
-
"Aggression er ofte et resultat af frustration."
"Sự hung hăng thường là kết quả của sự bực bội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggression"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aggression" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "aggression" đúng ngữ cảnh
Từ 'aggression' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tính hung hăng' trong tiếng Việt, chỉ sự sẵn sàng tấn công hoặc đối đầu. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'frustration' (bực bội) có thể dẫn đến aggression.
Bảng chia từ (Bøjning) của "aggression"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | aggression |
Aggression er et problem i mange skoler.
(Sự hung hăng là một vấn đề ở nhiều trường học.) |
| Xác định số ít | aggressionen |
Aggressionen i fodboldkampen var tydelig.
(Sự hung hăng trong trận bóng đá rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | aggressioner |
Der er mange forskellige former for aggressioner.
(Có nhiều hình thức hung hăng khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | aggressionerne |
Aggressionerne i samfundet bekymrer mig.
(Sự hung hăng trong xã hội làm tôi lo lắng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Aggressionens rødder stikker dybt i samfundet."
"Nguồn gốc của sự hung hăng ăn sâu vào xã hội."
- "Jeg er bange for hans aggressions udbrud."
"Tôi sợ những cơn bộc phát hung hăng của anh ấy."
- "Lærerens håndtering af barnets aggressions problem var eksemplarisk."
"Cách giáo viên xử lý vấn đề hung hăng của đứa trẻ thật mẫu mực."