(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa akse
B1
substantiv B1 Toán học, Vật lý, Địa lý, Chính trị

akse

/ˈɑksə/
trục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "akse"

Định nghĩa (Dansk)

En lige linje, virkelig eller tænkt, der går gennem midten af et objekt eller en figur, hvorom den roterer eller antages at rotere.

Ý nghĩa của "akse" trong tiếng Việt

Một đường thẳng thực hoặc tưởng tượng đi qua tâm của một vật thể hoặc hình, xung quanh đó nó quay hoặc được giả định là quay.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "akse"

  • "Jorden roterer om sin akse."

    "Trái đất quay quanh trục của nó."

  • "Problemet drejer sig om denne akse."

    "Vấn đề xoay quanh trục này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "akse"

Đồng nghĩa

tappe (trục)

Cách dùng "akse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "akse" đúng ngữ cảnh

Từ 'akse' thường được dùng trong cả nghĩa đen (trục của bánh xe) và nghĩa bóng (trục của một vấn đề). Cần phân biệt với 'aksel', có nghĩa là trục xe.

Bảng chia từ (Bøjning) của "akse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít akse
En akse er en central linje.
(Một trục là một đường trung tâm.)
Xác định số ít aksen
Rotér hjulet omkring aksen.
(Xoay bánh xe quanh trục.)
Nguyên thể số nhiều akser
Maskinen har flere akser.
(Máy có nhiều trục.)
Xác định số nhiều akserne
Akserne på bilen skal justeres.
(Các trục của xe cần được điều chỉnh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Cykelløbets akse er en udfordring for mange ryttere."

    "Trục của cuộc đua xe đạp là một thách thức đối với nhiều tay đua."

  • "Jordens akse's hældning forårsager årstiderne."

    "Độ nghiêng của trục Trái Đất gây ra các mùa."

  • "Møllevingens akse's rotation var hurtig."

    "Sự xoay của trục cánh quạt gió rất nhanh."