(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa virkelig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

virkelig

/ˈviʁkeli/
thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virkelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som eksisterer i virkeligheden; ikke fiktiv eller simuleret.

Ý nghĩa của "virkelig" trong tiếng Việt

Thực sự tồn tại hoặc xảy ra; không phải tưởng tượng hay giả vờ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "virkelig"

  • "Er det virkelig sandt?"

    "Điều đó có thật không?"

  • "Han er en virkelig god ven."

    "Anh ấy là một người bạn thật sự tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "virkelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "virkelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "virkelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'virkelig' thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực của một sự vật, sự việc. Cần phân biệt với 'sand', có nghĩa là 'đúng' hoặc 'chính xác'. 'Virkelig' gần nghĩa với 'ægte' (thật, chính cống).

Bảng chia từ (Bøjning) của "virkelig"