alderdom
Định nghĩa & Giải nghĩa "alderdom"
Định nghĩa (Dansk)
Den sidste del af livet, hvor man er gammel.
Ý nghĩa của "alderdom" trong tiếng Việt
tuổi già; giai đoạn cuối của cuộc đời, sau tuổi trẻ và trung niên
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alderdom"
-
"Han nyder sin alderdom med rejser og havearbejde."
"Ông ấy tận hưởng tuổi già bằng những chuyến du lịch và làm vườn."
-
"Alderdommen kan bringe visdom, men også udfordringer."
"Tuổi già có thể mang lại sự khôn ngoan, nhưng cũng có những thách thức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alderdom"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alderdom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "alderdom" đúng ngữ cảnh
Từ 'alderdom' thường được dùng để chỉ giai đoạn cuối đời một cách tổng quát. Cần phân biệt với 'ældre', là tính từ chỉ người lớn tuổi.
Bảng chia từ (Bøjning) của "alderdom"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | alderdom |
Alderdom kan være en udfordrende tid i livet.
(Tuổi già có thể là một giai đoạn đầy thách thức trong cuộc đời.) |
| Xác định số ít | alderdommen |
Alderdommen kom snigende, og han mærkede sine kræfter svinde.
(Tuổi già đến một cách âm thầm, và ông cảm thấy sức lực của mình tàn lụi.) |
| Nguyên thể số nhiều | alderdomme |
I nogle alderdomme er der mere ensomhed end i andre.
(Trong một số tuổi già, có nhiều sự cô đơn hơn những tuổi già khác.) |
| Xác định số nhiều | alderdommene |
Alderdommene kan være fyldt med visdom og erfaring.
(Những tuổi già có thể tràn đầy sự khôn ngoan và kinh nghiệm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Alderdommen kan være en svær tid for mange."
"Tuổi già có thể là một thời gian khó khăn đối với nhiều người."
- "Hun frygter alderdom, fordi hun er bange for at miste sin uafhængighed."
"Cô ấy sợ tuổi già vì cô ấy sợ mất đi sự độc lập của mình."
- "Mange ældre mennesker nyder en aktiv alderdom med rejser og hobbyer."
"Nhiều người lớn tuổi tận hưởng một tuổi già năng động với những chuyến đi và sở thích."
- "Alderdommens udfordringer kan være mange."
"Những thử thách của tuổi già có thể rất nhiều."
- "Jeg er bekymret for alderdommens ensomhed."
"Tôi lo lắng về sự cô đơn của tuổi già."
- "Alderdommens visdom er uvurderlig."
"Sự khôn ngoan của tuổi già là vô giá."