ungdom
Định nghĩa & Giải nghĩa "ungdom"
Định nghĩa (Dansk)
Perioden i livet mellem barndom og voksenalder; en ung person.
Ý nghĩa của "ungdom" trong tiếng Việt
Một người trẻ tuổi đang trong quá trình phát triển từ trẻ con thành người lớn, thanh thiếu niên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ungdom"
-
"Hun tilbragte sin ungdom i København."
"Cô ấy đã trải qua thời thanh xuân của mình ở Copenhagen."
-
"Ungdommen er fremtiden."
"Thanh thiếu niên là tương lai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ungdom"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ungdom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ungdom" đúng ngữ cảnh
Từ 'ungdom' thường được dùng để chỉ giai đoạn thanh thiếu niên nói chung, hoặc một người trẻ tuổi. Cần phân biệt với các từ khác chỉ các giai đoạn cụ thể hơn trong cuộc đời.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ungdom"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ungdom |
Ungdom er en smuk tid.
(Tuổi trẻ là một thời gian tươi đẹp.) |
| Xác định số ít | ungdommen |
Ungdommen i dag er anderledes end før.
(Thanh niên ngày nay khác với trước đây.) |
| Nguyên thể số nhiều | ungdomme |
Mange ungdomme deltager i festivalen.
(Nhiều thanh niên tham gia lễ hội.) |
| Xác định số nhiều | ungdommene |
Jeg kender alle ungdommene her.
(Tôi biết tất cả những thanh niên ở đây.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Ungdomsklubben arrangerer en tur til stranden i weekenden."
"Câu lạc bộ thanh niên tổ chức một chuyến đi đến bãi biển vào cuối tuần."
- "Ungdomsboligerne er populære blandt studerende, fordi de er billige."
"Nhà ở thanh niên rất phổ biến với sinh viên vì chúng rẻ."
- "Vi har brug for en ny ungdomsformand til fodboldklubben."
"Chúng tôi cần một chủ tịch thanh niên mới cho câu lạc bộ bóng đá."
- "Ungdommens drømme er ofte store."
"Những giấc mơ của tuổi trẻ thường lớn lao."
- "Jeg er fascineret af ungdommens energi og entusiasme."
"Tôi bị cuốn hút bởi năng lượng và sự nhiệt tình của tuổi trẻ."
- "Ungdommens stemme skal høres i samfundsdebatten."
"Tiếng nói của tuổi trẻ cần được lắng nghe trong cuộc tranh luận xã hội."