alkohol
Định nghĩa & Giải nghĩa "alkohol"
Định nghĩa (Dansk)
En gruppe organiske kemiske forbindelser, der indeholder en eller flere hydroxylgrupper (-OH) bundet til et carbonatom.
Ý nghĩa của "alkohol" trong tiếng Việt
Một lớp các hợp chất hữu cơ, đồng nghĩa với alcohol, chỉ chứa các nguyên tử cacbon, hydro và oxy, với nguyên tử oxy được kết nối với một nguyên tử cacbon trong một nhóm alkyl và một nguyên tử hydro, được biểu diễn bằng công thức chung CnH2n+1OH.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alkohol"
-
"Han drak et glas alkohol."
"Anh ấy đã uống một ly rượu mạnh."
-
"Alkohol bruges i mange forskellige produkter, fra rengøringsmidler til medicin."
"Ancol được sử dụng trong nhiều sản phẩm khác nhau, từ chất tẩy rửa đến thuốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alkohol"
Đồng nghĩa
Cách dùng "alkohol" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "alkohol" đúng ngữ cảnh
Từ 'alkohol' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'ancol' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một hợp chất hữu cơ. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "alkohol"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | alkohol |
Jeg drikker ikke alkohol.
(Tôi không uống rượu.) |
| Xác định số ít | alkoholen |
Effekten af alkoholen var tydelig.
(Ảnh hưởng của rượu là rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | alkoholer |
Der findes forskellige alkoholer.
(Có nhiều loại rượu khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | alkoholerne |
Alkoholerne i drikken er skadelige.
(Các loại rượu trong đồ uống có hại.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Mange forskellige alkoholer bruges i industrien."
"Nhiều loại cồn khác nhau được sử dụng trong công nghiệp."
- "Butikkene har et stort udvalg af alkoholer."
"Các cửa hàng có nhiều lựa chọn các loại cồn."
- "Nogle alkoholer er skadelige for helbredet."
"Một số loại cồn có hại cho sức khỏe."