(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbindelser
B1
substantiv (pluralis) B1 Đa lĩnh vực (tài chính, hóa học, xã hội học)

forbindelser

/fɔˈbɪnˀdəlsɐ/
mối liên kết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbindelser"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der bruges til at binde noget eller nogen sammen, eller til at forene ting.

Ý nghĩa của "forbindelser" trong tiếng Việt

Những thứ dùng để buộc cái gì đó hoặc ai đó, hoặc để gắn kết mọi thứ lại với nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbindelser"

  • "De diplomatiske forbindelser mellem de to lande er blevet styrket."

    "Các mối quan hệ ngoại giao giữa hai nước đã được củng cố."

  • "Han har stærke forbindelser til erhvervslivet."

    "Anh ấy có mối liên kết chặt chẽ với giới kinh doanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbindelser"

Đồng nghĩa

relationer (các mối quan hệ) sammenhænge (các mối liên hệ)

Cách dùng "forbindelser" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbindelser" đúng ngữ cảnh

Từ 'forbindelser' thường được dùng để chỉ sự liên kết giữa người và người, hoặc giữa các sự vật, khái niệm. Cần phân biệt với 'tilknytning' (sự gắn bó, sự kết nối cảm xúc) và 'sammenhæng' (mối liên hệ, sự liên quan).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbindelser"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en forbindelse
Der er en forbindelse mellem de to begivenheder.
(Có một mối liên hệ giữa hai sự kiện.)
Xác định số ít forbindelsen
Forbindelsen til internettet er dårlig.
(Kết nối internet rất kém.)
Nguyên thể số nhiều forbindelser
De har mange forbindelser i erhvervslivet.
(Họ có nhiều mối quan hệ trong giới kinh doanh.)
Xác định số nhiều forbindelserne
Forbindelserne mellem landene er gode.
(Các mối quan hệ giữa các quốc gia là tốt đẹp.)