(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bundet
B1
adjektiv B1 Công nghệ, Viễn thông, Tổng quát

bundet

/ˈbɔnˀð̩/
bị buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bundet"

Định nghĩa (Dansk)

At være begrænset eller kontrolleret af noget.

Ý nghĩa của "bundet" trong tiếng Việt

Bị buộc, bị trói bằng dây hoặc xích; bị hạn chế hoặc kiểm soát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bundet"

  • "Han er bundet af sin kontrakt."

    "Anh ấy bị ràng buộc bởi hợp đồng của mình."

  • "Jeg er bundet til at være her til klokken fem."

    "Tôi buộc phải ở đây đến năm giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bundet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bundet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bundet" đúng ngữ cảnh

Từ 'bundet' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa bị ràng buộc, bị giới hạn hoặc bị kiểm soát. Nó tương tự như 'bị buộc' trong tiếng Việt nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng cho chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bundet"