bundet
Định nghĩa & Giải nghĩa "bundet"
Định nghĩa (Dansk)
At være begrænset eller kontrolleret af noget.
Ý nghĩa của "bundet" trong tiếng Việt
Bị buộc, bị trói bằng dây hoặc xích; bị hạn chế hoặc kiểm soát.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bundet"
-
"Han er bundet af sin kontrakt."
"Anh ấy bị ràng buộc bởi hợp đồng của mình."
-
"Jeg er bundet til at være her til klokken fem."
"Tôi buộc phải ở đây đến năm giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bundet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bundet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bundet" đúng ngữ cảnh
Từ 'bundet' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa bị ràng buộc, bị giới hạn hoặc bị kiểm soát. Nó tương tự như 'bị buộc' trong tiếng Việt nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng cho chính xác.