(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alligevel
B1
adverbium B1 Đời sống hàng ngày

alligevel

/ˈɑləˌɡiːvəl/
dù sao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alligevel"

Định nghĩa (Dansk)

trods af; ikke desto mindre

Ý nghĩa của "alligevel" trong tiếng Việt

dù sao đi nữa, dù thế nào đi nữa, bằng cách nào đó

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alligevel"

  • "Det regnede, men vi gik alligevel en tur."

    "Trời mưa, nhưng dù sao chúng tôi vẫn đi dạo."

  • "Han var træt, men han kom alligevel til festen."

    "Anh ấy mệt, nhưng dù sao anh ấy vẫn đến bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alligevel"

Đồng nghĩa

Cách dùng "alligevel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "alligevel" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả sự tương phản hoặc bất ngờ sau một điều gì đó đã được nói đến. Nó tương đương với 'tuy nhiên', 'dù vậy' hoặc 'mặc dù vậy' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'selv om' (mặc dù) vì 'alligevel' thường đứng độc lập trong câu, còn 'selv om' dùng để nối hai mệnh đề.

Bảng chia từ (Bøjning) của "alligevel"