alligevel
Định nghĩa & Giải nghĩa "alligevel"
Định nghĩa (Dansk)
på trods af; ikke desto mindre
Ý nghĩa của "alligevel" trong tiếng Việt
dù sao đi nữa, dù thế nào đi nữa, bằng cách nào đó
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alligevel"
-
"Det regnede, men vi gik alligevel en tur."
"Trời mưa, nhưng dù sao chúng tôi vẫn đi dạo."
-
"Han var træt, men han kom alligevel til festen."
"Anh ấy mệt, nhưng dù sao anh ấy vẫn đến bữa tiệc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alligevel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "alligevel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "alligevel" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để diễn tả sự tương phản hoặc bất ngờ sau một điều gì đó đã được nói đến. Nó tương đương với 'tuy nhiên', 'dù vậy' hoặc 'mặc dù vậy' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'selv om' (mặc dù) vì 'alligevel' thường đứng độc lập trong câu, còn 'selv om' dùng để nối hai mệnh đề.