ikke desto mindre
Định nghĩa & Giải nghĩa "ikke desto mindre"
Định nghĩa (Dansk)
Bruges til at indføre en modsætning eller undtagelse; indikerer at noget ikke er sandt eller er udelukket.
Ý nghĩa của "ikke desto mindre" trong tiếng Việt
Được sử dụng để giới thiệu một điều kiện phủ định hoặc ngoại lệ; chỉ ra một điều gì đó không đúng hoặc bị loại trừ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ikke desto mindre"
-
"Han var træt, ikke desto mindre fortsatte han med at arbejde."
"Anh ấy mệt mỏi, tuy nhiên anh ấy vẫn tiếp tục làm việc."
-
"Vejret var dårligt, ikke desto mindre tog vi på udflugt."
"Thời tiết xấu, mặc dù vậy chúng tôi vẫn đi du ngoạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ikke desto mindre"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ikke desto mindre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ikke desto mindre" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'tuy nhiên', 'mặc dù vậy', nhưng thường được dùng để nhấn mạnh sự đối lập hoặc ngoại lệ một cách rõ ràng hơn. Cần phân biệt với 'mà là' khi muốn chỉ sự lựa chọn hoặc thay thế.