(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alt
B1
adverbium B1 Thành ngữ

alt

ɑlt
tất tần tật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alt"

Định nghĩa (Dansk)

Alt betyder 'det hele' eller 'alle'.

Ý nghĩa của "alt" trong tiếng Việt

Toàn bộ, tất cả mọi thứ; tất cả các món đồ thuộc về ai đó hoặc liên quan đến cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alt"

  • "Jeg har mistet alt, hvad jeg ejede."

    "Tôi đã mất tất tần tật những gì tôi sở hữu."

  • "Alt var klar til festen."

    "Tất tần tật đã sẵn sàng cho bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alt"

Đồng nghĩa

alle (tất cả) alting (mọi thứ)

Cách dùng "alt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "alt" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tất tần tật' mang ý nghĩa bao hàm toàn bộ, không bỏ sót. Trong tiếng Đan Mạch, 'alt' có thể được sử dụng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể. 'Alt' thường dùng để chỉ toàn bộ một thứ gì đó, hoặc tất cả mọi người trong một nhóm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "alt"