alt
Định nghĩa & Giải nghĩa "alt"
Định nghĩa (Dansk)
Alt betyder 'det hele' eller 'alle'.
Ý nghĩa của "alt" trong tiếng Việt
Toàn bộ, tất cả mọi thứ; tất cả các món đồ thuộc về ai đó hoặc liên quan đến cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alt"
-
"Jeg har mistet alt, hvad jeg ejede."
"Tôi đã mất tất tần tật những gì tôi sở hữu."
-
"Alt var klar til festen."
"Tất tần tật đã sẵn sàng cho bữa tiệc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "alt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "alt" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tất tần tật' mang ý nghĩa bao hàm toàn bộ, không bỏ sót. Trong tiếng Đan Mạch, 'alt' có thể được sử dụng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể. 'Alt' thường dùng để chỉ toàn bộ một thứ gì đó, hoặc tất cả mọi người trong một nhóm.