alle
Định nghĩa & Giải nghĩa "alle"
Định nghĩa (Dansk)
Enhver eller ethvert medlem af en gruppe eller kategori uden undtagelse.
Ý nghĩa của "alle" trong tiếng Việt
Tất cả mọi thứ hoặc mọi người thuộc một loại cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alle"
-
"Alle børnene legede udenfor."
"Tất cả bọn trẻ đang chơi bên ngoài."
-
"Er alle klar til at tage afsted?"
"Tất cả mọi người đã sẵn sàng để đi chưa?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alle"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alle" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "alle" đúng ngữ cảnh
Từ 'alle' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tất cả' hoặc 'mọi người' trong tiếng Việt. Cần phân biệt 'alle' (mọi người) và 'alt' (tất cả mọi thứ). 'Alle' thường được dùng để chỉ người hoặc vật đếm được.