(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alle
A1
pronomen A1 Chung

alle

ˈalə
tất cả
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alle"

Định nghĩa (Dansk)

Enhver eller ethvert medlem af en gruppe eller kategori uden undtagelse.

Ý nghĩa của "alle" trong tiếng Việt

Tất cả mọi thứ hoặc mọi người thuộc một loại cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alle"

  • "Alle børnene legede udenfor."

    "Tất cả bọn trẻ đang chơi bên ngoài."

  • "Er alle klar til at tage afsted?"

    "Tất cả mọi người đã sẵn sàng để đi chưa?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alle"

Đồng nghĩa

enhver (mỗi người) samtlige (toàn bộ)

Trái nghĩa

Cách dùng "alle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "alle" đúng ngữ cảnh

Từ 'alle' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tất cả' hoặc 'mọi người' trong tiếng Việt. Cần phân biệt 'alle' (mọi người) và 'alt' (tất cả mọi thứ). 'Alle' thường được dùng để chỉ người hoặc vật đếm được.

Bảng chia từ (Bøjning) của "alle"