altruistisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "altruistisk"
Định nghĩa (Dansk)
som er uselvisk og handler ud fra et ønske om at hjælpe andre
Ý nghĩa của "altruistisk" trong tiếng Việt
Vị tha, có lòng vị tha; quan tâm đến hạnh phúc của người khác hơn của bản thân.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "altruistisk"
-
"Hun er en meget altruistisk person, der altid sætter andres behov før sine egne."
"Cô ấy là một người rất vị tha, luôn đặt nhu cầu của người khác lên trước nhu cầu của bản thân."
-
"Hans altruistiske handling reddede mange liv."
"Hành động vị tha của anh ấy đã cứu sống rất nhiều người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "altruistisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "altruistisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "altruistisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'altruistisk' thường được dùng để miêu tả một người hoặc hành động thể hiện sự quan tâm đến người khác hơn bản thân. Nó tương đương với 'vị tha' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'generøs' (hào phóng) vì 'altruistisk' nhấn mạnh đến động cơ giúp đỡ người khác hơn là chỉ đơn thuần cho đi vật chất.