(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uselvisk
C1
adjektiv C1 Đạo đức, Xã hội

uselvisk

/ˈuːsælˌvisk/
vị tha
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uselvisk"

Định nghĩa (Dansk)

At være mere bekymret for andres behov og ønsker end sine egne; at være selvopofrende og omsorgsfuld.

Ý nghĩa của "uselvisk" trong tiếng Việt

Hết lòng vì người khác, vị tha, không ích kỷ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uselvisk"

  • "Hun er kendt for sin uselviske indsats for de fattige."

    "Cô ấy nổi tiếng vì sự cống hiến vị tha của mình cho người nghèo."

  • "Det var en uselvisk handling at donere sin arv til velgørenhed."

    "Việc quyên góp tài sản thừa kế của mình cho tổ chức từ thiện là một hành động vị tha."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uselvisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uselvisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uselvisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'uselvisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'vị tha' trong tiếng Việt, diễn tả sự quan tâm và hành động vì lợi ích của người khác hơn là bản thân mình. Cần phân biệt với 'selvopofrende' (hi sinh bản thân), 'uselvisk' nhấn mạnh hơn vào động cơ vô tư.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uselvisk"