ambolt
Định nghĩa & Giải nghĩa "ambolt"
Định nghĩa (Dansk)
En lille knogle formet som en ambolt i mellemøret, der overfører vibrationer mellem hammeren (malleus) og stigbøjlen (stapes).
Ý nghĩa của "ambolt" trong tiếng Việt
Một xương nhỏ hình đe trong tai giữa, truyền rung động giữa xương búa (malleus) và xương bàn đạp (stapes).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ambolt"
-
"Ambolten er en af de tre små knogler i mellemøret."
"Xương đe là một trong ba xương nhỏ trong tai giữa."
-
"Skader på ambolten kan føre til høretab."
"Tổn thương xương đe có thể dẫn đến mất thính lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ambolt"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "ambolt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ambolt" đúng ngữ cảnh
Ambolt trong tiếng Đan Mạch chỉ xương đe trong tai. Cần phân biệt với ambolt là cái đe của thợ rèn (også kaldet en ambolt).
Bảng chia từ (Bøjning) của "ambolt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ambolt |
Smeden brugte en ambolt til at forme metallet.
(Người thợ rèn đã sử dụng một cái đe để tạo hình kim loại.) |
| Xác định số ít | ambolten |
Ambolten var tung og svær at flytte.
(Cái đe rất nặng và khó di chuyển.) |
| Nguyên thể số nhiều | ambolte |
På smedeværkstedet stod der flere ambolte.
(Trong xưởng rèn có nhiều cái đe.) |
| Xác định số nhiều | amboltene |
Amboltene var alle slidte efter mange års brug.
(Tất cả những cái đe đều bị mòn sau nhiều năm sử dụng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lægen undersøgte **ambolten** i mit øre."
"Bác sĩ đã kiểm tra **cái xương đe** trong tai tôi."
- "**Ambolten** er en af de mindste knogler i kroppen."
"**Xương đe** là một trong những xương nhỏ nhất trong cơ thể."
- "Jeg kunne mærke vibrationerne i **ambolten**, da jeg hørte musikken."
"Tôi có thể cảm nhận được sự rung động trong **xương đe** khi tôi nghe nhạc."
- "Lægen fandt en skade på en ambolt i hans mellemøre."
"Bác sĩ đã tìm thấy một tổn thương ở một xương đe trong tai giữa của anh ấy."
- "Jeg lærte om en ambolt og dens funktion i øret i biologi timen."
"Tôi đã học về một xương đe và chức năng của nó trong tai trong giờ sinh học."
- "Han havde brug for en operation for at reparere en beskadiget ambolt."
"Anh ấy cần một cuộc phẫu thuật để sửa chữa một xương đe bị tổn thương."
- "Amboltens funktion er at overføre vibrationer."
"Chức năng của xương búa là truyền các rung động."
- "Lægen undersøgte patientens ambolts tilstand."
"Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng xương búa của bệnh nhân."
- "Skaden på amboltens led påvirkede hørelsen."
"Tổn thương ở khớp của xương búa đã ảnh hưởng đến thính giác."