hovedsageligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "hovedsageligt"
Định nghĩa (Dansk)
For det meste; i det væsentlige.
Ý nghĩa của "hovedsageligt" trong tiếng Việt
Chủ yếu, phần lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hovedsageligt"
-
"Hun arbejder hovedsageligt med marketing."
"Cô ấy chủ yếu làm việc trong lĩnh vực marketing."
-
"Landets økonomi er hovedsageligt baseret på landbrug."
"Nền kinh tế của đất nước chủ yếu dựa trên nông nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hovedsageligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hovedsageligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hovedsageligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'hovedsageligt' nhấn mạnh tính chất phần lớn, quan trọng nhất của sự việc. Có thể dịch là 'chủ yếu', 'phần lớn', 'chính'. Cần phân biệt với 'primært' (chủ yếu, ban đầu) và 'væsentligt' (quan trọng, đáng kể).