(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hovedsageligt
B1
adverbium B1 Tổng quát

hovedsageligt

/ˌhoʊ̯ð̩ˌse̝ɪ̯ˀlɪɕt/
chủ yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hovedsageligt"

Định nghĩa (Dansk)

For det meste; i det væsentlige.

Ý nghĩa của "hovedsageligt" trong tiếng Việt

Chủ yếu, phần lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hovedsageligt"

  • "Hun arbejder hovedsageligt med marketing."

    "Cô ấy chủ yếu làm việc trong lĩnh vực marketing."

  • "Landets økonomi er hovedsageligt baseret på landbrug."

    "Nền kinh tế của đất nước chủ yếu dựa trên nông nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hovedsageligt"

Đồng nghĩa

for det meste (phần lớn) primært (chủ yếu)

Trái nghĩa

Cách dùng "hovedsageligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hovedsageligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'hovedsageligt' nhấn mạnh tính chất phần lớn, quan trọng nhất của sự việc. Có thể dịch là 'chủ yếu', 'phần lớn', 'chính'. Cần phân biệt với 'primært' (chủ yếu, ban đầu) và 'væsentligt' (quan trọng, đáng kể).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hovedsageligt"