(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anmeldelse
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Công việc, Giáo dục

anmeldelse

/ɑnˈmɛlˀdəlsə/
đánh giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anmeldelse"

Định nghĩa (Dansk)

En kritisk vurdering af en bog, et teaterstykke, en film osv.

Ý nghĩa của "anmeldelse" trong tiếng Việt

Một bài đánh giá quan trọng về một cuốn sách, vở kịch, bộ phim, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anmeldelse"

  • "Hun skrev en positiv anmeldelse af filmen."

    "Cô ấy đã viết một bài đánh giá tích cực về bộ phim."

  • "Anmeldelsen af bogen var meget kritisk."

    "Bài đánh giá về cuốn sách rất khắt khe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anmeldelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "anmeldelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anmeldelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'anmeldelse' thường được dùng để chỉ những bài đánh giá có tính chất chuyên môn hoặc được đăng tải trên các phương tiện truyền thông. Cần phân biệt với các từ khác như 'vurdering' (đánh giá chung chung) hoặc 'bedømmelse' (sự đánh giá, phán xét).

Bảng chia từ (Bøjning) của "anmeldelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít anmeldelse
Jeg har skrevet en anmeldelse af filmen.
(Tôi đã viết một bài đánh giá về bộ phim.)
Xác định số ít anmeldelsen
Anmeldelsen var meget positiv.
(Bài đánh giá rất tích cực.)
Nguyên thể số nhiều anmeldelser
Filmen har fået mange anmeldelser.
(Bộ phim đã nhận được nhiều đánh giá.)
Xác định số nhiều anmeldelserne
Anmeldelserne af restauranten var blandede.
(Các đánh giá về nhà hàng rất trái chiều.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Teaterets anmeldelses var meget positiv."

    "Những bài đánh giá của nhà hát rất tích cực."

  • "Jeg læste filmen's anmeldelse i avisen."

    "Tôi đã đọc bài đánh giá về bộ phim trên báo."

  • "Forfatterens anmeldelses betydning kan ikke undervurderes."

    "Tầm quan trọng của những bài đánh giá của tác giả không thể bị đánh giá thấp."