(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anmodet
B1
verbum (participium) B1 Tổng quát

anmodet

/anˈmoːˀðət/
đã yêu cầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anmodet"

Định nghĩa (Dansk)

perfektum participium af 'anmode': at bede formelt eller høfligt om noget

Ý nghĩa của "anmodet" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'request': yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự hoặc chính thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anmodet"

  • "Vi har anmodet om et møde med direktøren."

    "Chúng tôi đã yêu cầu một cuộc gặp với giám đốc."

  • "Ansøgningen er blevet anmodet om yderligere dokumentation."

    "Đơn đăng ký đã được yêu cầu cung cấp thêm tài liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anmodet"

Đồng nghĩa

bedt om (yêu cầu, xin) forlangt (đòi hỏi)

Cách dùng "anmodet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anmodet" đúng ngữ cảnh

Ở dạng quá khứ phân từ, 'anmodet' thường được dùng để diễn tả một yêu cầu đã được thực hiện. Nó trang trọng hơn 'bedt om' và thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc lịch sự. Cần phân biệt với 'krævet', mang nghĩa yêu cầu một cách mạnh mẽ hoặc có tính bắt buộc hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anmodet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể anmode
Jeg vil gerne anmode om et møde med dig.
(Tôi muốn yêu cầu một cuộc gặp với bạn.)
Hiện tại anmoder
Hun anmoder om hjælp til sin opgave.
(Cô ấy yêu cầu giúp đỡ cho bài tập của mình.)
Quá khứ anmodede
Vi anmodede om tilladelse til at filme her.
(Chúng tôi đã yêu cầu sự cho phép để quay phim ở đây.)
Quá khứ phân từ anmodet
Han har anmodet om aktindsigt i sagen.
(Anh ấy đã yêu cầu quyền được xem các tài liệu trong vụ án.)