høfligt
/ˈhøːfliɡt/
một cách lịch sự
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "høfligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der viser god opførsel og respekt for andre.
Ý nghĩa của "høfligt" trong tiếng Việt
Một cách lịch sự; với thái độ tốt hoặc nhã nhặn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "høfligt"
-
"Hun svarede høfligt på spørgsmålet."
"Cô ấy trả lời câu hỏi một cách lịch sự."
-
"Det er høfligt at sige tak."
"Nói cảm ơn là lịch sự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "høfligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "høfligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "høfligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'høfligt' thường được dùng để diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách lịch sự, nhã nhặn. Cần phân biệt với 'venlig', có nghĩa là thân thiện, tốt bụng.