annullere
Định nghĩa & Giải nghĩa "annullere"
Định nghĩa (Dansk)
At erklære ugyldig eller ophæve, især gennem en juridisk procedure.
Ý nghĩa của "annullere" trong tiếng Việt
Bác bỏ hoặc hủy bỏ, đặc biệt là thông qua thủ tục pháp lý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "annullere"
-
"Dommeren besluttede at annullere kontrakten."
"Thẩm phán quyết định hủy bỏ hợp đồng."
-
"Valget blev annulleret på grund af uregelmæssigheder."
"Cuộc bầu cử đã bị hủy bỏ do những sai phạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annullere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "annullere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "annullere" đúng ngữ cảnh
Từ 'annullere' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức khi một quyết định, kontrakt hoặc lov bliver gjort ugyldig. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "annullere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | annullere |
Vi er nødt til at annullere mødet.
(Chúng ta cần phải hủy cuộc họp.) |
| Hiện tại | annullerer |
Han annullerer altid sine aftaler i sidste øjeblik.
(Anh ấy luôn hủy các cuộc hẹn của mình vào phút cuối.) |
| Quá khứ | annullerede |
Selskabet annullerede flyvningen på grund af dårligt vejr.
(Công ty đã hủy chuyến bay vì thời tiết xấu.) |
| Quá khứ phân từ | annulleret |
Ordren er blevet annulleret.
(Đơn hàng đã bị hủy.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Annullerer retten dommen, hvis beviserne er utilstrækkelige?"
"Tòa án có hủy bản án không, nếu bằng chứng là không đủ?"
- "Annullerede borgmesteren aftalen, efter at have modtaget den nye information?"
"Thị trưởng đã hủy bỏ thỏa thuận sau khi nhận được thông tin mới phải không?"
- "Annullerer man kontrakten, såfremt betalingen udebliver?"
"Người ta có hủy hợp đồng không, nếu việc thanh toán bị chậm trễ?"
- "Jeg vil annullere min ordre, fordi jeg har fundet et bedre tilbud."
"Tôi muốn hủy đơn hàng của tôi vì tôi đã tìm thấy một ưu đãi tốt hơn."
- "Du skal annullere aftalen, hvis du ikke kan overholde den."
"Bạn phải hủy bỏ thỏa thuận nếu bạn không thể tuân thủ nó."
- "Vi burde annullere reservationen, da vejret er for dårligt til at rejse."
"Chúng ta nên hủy đặt chỗ, vì thời tiết quá tệ để đi du lịch."
- "Aftalen annulleres, hvis betalingen udebliver."
"Thỏa thuận sẽ bị hủy bỏ nếu việc thanh toán không được thực hiện."
- "Kontrakten annulleredes på grund af væsentlige fejl."
"Hợp đồng đã bị hủy bỏ vì những sai sót nghiêm trọng."
- "Beslutningen om nedrivning annulleres muligvis efter den nye rapport."
"Quyết định về việc phá dỡ có thể sẽ bị hủy bỏ sau báo cáo mới."
- "Dommeren besluttede at annullere kontrakten, fordi den var indgået under falske forudsætninger."
"Thẩm phán quyết định hủy bỏ hợp đồng vì nó được ký kết dựa trên những điều kiện sai lệch."
- "Det er vigtigt, at vi annullerer aftalen, inden det er for sent."
"Điều quan trọng là chúng ta phải hủy bỏ thỏa thuận trước khi quá muộn."
- "Advokaten rådede sin klient til at søge om at få ægteskabet annulleret, da der var tale om tvang."
"Luật sư khuyên khách hàng của mình nên nộp đơn xin hủy bỏ cuộc hôn nhân vì có sự ép buộc."
- "I går annullerede dommeren kontrakten."
"Hôm qua, thẩm phán đã hủy bỏ hợp đồng."
- "Nu vil de annullere aftalen med det samme."
"Bây giờ họ muốn hủy bỏ thỏa thuận ngay lập tức."
- "Derfor må vi annullere bestillingen."
"Vì vậy, chúng ta phải hủy đơn hàng."