(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ugyldig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Logic, Công nghệ thông tin, Pháp luật

ugyldig

/ˈuˌɡylˀdi/
không hợp lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ugyldig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er gyldig; som ikke har den fornødne kraft eller virkning.

Ý nghĩa của "ugyldig" trong tiếng Việt

Không hợp lệ; không có giá trị; không dựa trên sự thật hoặc thực tế; không thể chấp nhận được theo các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã đặt ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ugyldig"

  • "Kontrakten blev erklæret ugyldig."

    "Hợp đồng bị tuyên bố là không hợp lệ."

  • "Hans argumenter er ugyldige, da de ikke er baseret på fakta."

    "Những lập luận của anh ấy không hợp lệ vì chúng không dựa trên sự thật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ugyldig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ugyldig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ugyldig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ugyldig' thường được dùng để chỉ những thứ không có hiệu lực về mặt pháp lý, quy tắc, hoặc không dựa trên thực tế. Cần phân biệt với 'forkert' (sai) và 'falsk' (giả).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ugyldig"