ugyldig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ugyldig"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke er gyldig; som ikke har den fornødne kraft eller virkning.
Ý nghĩa của "ugyldig" trong tiếng Việt
Không hợp lệ; không có giá trị; không dựa trên sự thật hoặc thực tế; không thể chấp nhận được theo các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã đặt ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ugyldig"
-
"Kontrakten blev erklæret ugyldig."
"Hợp đồng bị tuyên bố là không hợp lệ."
-
"Hans argumenter er ugyldige, da de ikke er baseret på fakta."
"Những lập luận của anh ấy không hợp lệ vì chúng không dựa trên sự thật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ugyldig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ugyldig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ugyldig" đúng ngữ cảnh
Từ 'ugyldig' thường được dùng để chỉ những thứ không có hiệu lực về mặt pháp lý, quy tắc, hoặc không dựa trên thực tế. Cần phân biệt với 'forkert' (sai) và 'falsk' (giả).