(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa procedure
B1
substantiv B1 Pháp luật, Hành chính, Chung

procedure

/pʁoˈseːd͡ʒʊɐ/
thủ tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "procedure"

Định nghĩa (Dansk)

En fastlagt måde at gøre noget på, ofte i en formel eller officiel sammenhæng.

Ý nghĩa của "procedure" trong tiếng Việt

Một sự kiện hoặc một chuỗi các hoạt động liên quan đến một cách thức chính thức hoặc được thiết lập để làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "procedure"

  • "Ansøgningsproceduren er beskrevet i detaljer på hjemmesiden."

    "Thủ tục nộp đơn được mô tả chi tiết trên trang web."

  • "Virksomheden har indført nye procedurer for kvalitetskontrol."

    "Công ty đã đưa ra các thủ tục mới để kiểm soát chất lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "procedure"

Đồng nghĩa

fremgangsmåde (phương pháp, cách thức) rutine (lề thói, quy trình)

Cách dùng "procedure" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "procedure" đúng ngữ cảnh

Từ 'procedure' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thủ tục' trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc quy trình đã được thiết lập. Cần phân biệt với các từ như 'proces' (quá trình) hoặc 'metode' (phương pháp), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế nhau tùy ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "procedure"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít procedure
Virksomheden har en klar procedure for klager.
(Công ty có một quy trình rõ ràng cho các khiếu nại.)
Xác định số ít proceduren
Vi skal følge proceduren nøje.
(Chúng ta phải tuân theo quy trình một cách cẩn thận.)
Nguyên thể số nhiều procedurer
Der er mange procedurer involveret i ansøgningsprocessen.
(Có rất nhiều thủ tục liên quan đến quy trình nộp đơn.)
Xác định số nhiều procedurerne
Procedurerne er blevet opdateret for at være mere effektive.
(Các thủ tục đã được cập nhật để hiệu quả hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg forstår ikke helt **proceduren** for at ansøge om et nyt pas."

    "Tôi không hoàn toàn hiểu **thủ tục** để xin cấp hộ chiếu mới."

  • "**Proceduren** skal følges nøje for at undgå fejl."

    "**Thủ tục** phải được tuân thủ chặt chẽ để tránh sai sót."

  • "Virksomheden har ændret **proceduren** for klagebehandling."

    "Công ty đã thay đổi **thủ tục** xử lý khiếu nại."

Danh từ ghép
  • "Virksomheden har en klar proceduremanual for nye ansatte."

    "Công ty có một sổ tay quy trình rõ ràng cho nhân viên mới."

  • "Procedureændringen vil træde i kraft næste måned."

    "Sự thay đổi quy trình sẽ có hiệu lực vào tháng tới."

  • "Kvalitetskontrollen omfatter en grundig proceduregennemgang."

    "Kiểm soát chất lượng bao gồm việc xem xét kỹ lưỡng quy trình."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En vigtig procedure er at følge sikkerhedsreglerne."

    "Một thủ tục quan trọng là tuân thủ các quy tắc an toàn."

  • "Virksomheden har udviklet en ny procedure for klagebehandling."

    "Công ty đã phát triển một quy trình mới để xử lý khiếu nại."

  • "Jeg er usikker på, hvilken procedure jeg skal følge i denne situation."

    "Tôi không chắc chắn nên tuân theo quy trình nào trong tình huống này."