gyldig
Định nghĩa & Giải nghĩa "gyldig"
Định nghĩa (Dansk)
Som har tilstrækkelig kraft eller effekt; der overholder de relevante regler eller betingelser.
Ý nghĩa của "gyldig" trong tiếng Việt
Có cơ sở vững chắc trong logic hoặc thực tế; hợp lý hoặc có sức thuyết phục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gyldig"
-
"Passet er gyldigt i fem år."
"Hộ chiếu có giá trị trong năm năm."
-
"Denne kontrakt er ikke gyldig uden underskrift."
"Hợp đồng này không có hiệu lực nếu không có chữ ký."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gyldig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gyldig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gyldig" đúng ngữ cảnh
Từ 'gyldig' thường được dùng để chỉ tính hợp lệ của giấy tờ, quy định, luật lệ hoặc một lý lẽ nào đó. Cần phân biệt với 'rigtig' (đúng) khi nói về sự thật.