(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gyldig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Logic, Toán học, Khoa học, Pháp luật

gyldig

/ˈɡʏldɪɡ/
hợp lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gyldig"

Định nghĩa (Dansk)

Som har tilstrækkelig kraft eller effekt; der overholder de relevante regler eller betingelser.

Ý nghĩa của "gyldig" trong tiếng Việt

Có cơ sở vững chắc trong logic hoặc thực tế; hợp lý hoặc có sức thuyết phục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gyldig"

  • "Passet er gyldigt i fem år."

    "Hộ chiếu có giá trị trong năm năm."

  • "Denne kontrakt er ikke gyldig uden underskrift."

    "Hợp đồng này không có hiệu lực nếu không có chữ ký."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gyldig"

Đồng nghĩa

legitim (hợp pháp, chính đáng) reelt (thực tế, có hiệu quả)

Trái nghĩa

Cách dùng "gyldig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gyldig" đúng ngữ cảnh

Từ 'gyldig' thường được dùng để chỉ tính hợp lệ của giấy tờ, quy định, luật lệ hoặc một lý lẽ nào đó. Cần phân biệt với 'rigtig' (đúng) khi nói về sự thật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gyldig"