(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ansat
B1
verbum B1 Kinh doanh, Nhân sự

ansat

/ˈɑnˌsæt/
được thuê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ansat"

Định nghĩa (Dansk)

At have en person i arbejde mod betaling.

Ý nghĩa của "ansat" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'hire'. Thuê hoặc tuyển dụng ai đó để trả lương hoặc thù lao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ansat"

  • "Han blev ansat i firmaet sidste år."

    "Anh ấy đã được thuê vào công ty năm ngoái."

  • "Virksomheden har ansat mange nye medarbejdere."

    "Công ty đã thuê rất nhiều nhân viên mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ansat"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

afskediget (bị sa thải)

Cách dùng "ansat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ansat" đúng ngữ cảnh

Từ 'ansat' thường được dùng để chỉ việc được thuê vào một vị trí công việc cụ thể. Cần phân biệt với 'lejet', thường dùng cho thuê đồ vật hơn là người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ansat"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at ansætte
Virksomheden planlægger at ansætte flere medarbejdere.
(Công ty đang lên kế hoạch tuyển dụng thêm nhân viên.)
Hiện tại ansætter
Hun ansætter en ny assistent i morgen.
(Cô ấy sẽ thuê một trợ lý mới vào ngày mai.)
Quá khứ ansatte
De ansatte ham sidste år.
(Họ đã thuê anh ấy năm ngoái.)
Quá khứ phân từ ansat
Han er blevet ansat som projektleder.
(Anh ấy đã được thuê làm quản lý dự án.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg er ikke ansat her."

    "Tôi không được thuê ở đây."

  • "Hun har ikke været ansat i lang tid."

    "Cô ấy đã không được thuê trong một thời gian dài."

  • "De vil ikke ansætte flere medarbejdere i år."

    "Họ sẽ không thuê thêm nhân viên trong năm nay."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at blive ansat i et godt firma."

    "Điều quan trọng là được tuyển dụng vào một công ty tốt."

  • "Jeg håber at blive ansat som programmør snart."

    "Tôi hy vọng sớm được tuyển dụng làm lập trình viên."

  • "De ønsker at ansætte flere unge mennesker."

    "Họ muốn tuyển dụng thêm nhiều người trẻ."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Blev han ansat i går?"

    "Anh ấy đã được thuê vào ngày hôm qua phải không?"

  • "Har virksomheden ansat flere nye medarbejdere i år?"

    "Công ty đã thuê thêm nhiều nhân viên mới trong năm nay phải không?"

  • "Bliver du ansat efter din praktikperiode?"

    "Bạn có được thuê sau thời gian thực tập không?"

Thể Bị động đuôi -s
  • "Flere nye medarbejdere ansættes hvert år i virksomheden."

    "Nhiều nhân viên mới được thuê mỗi năm trong công ty."

  • "Det forventes, at mange vil blive ansat i den nye fabrik."

    "Người ta kỳ vọng rằng nhiều người sẽ được thuê vào nhà máy mới."

  • "På den konference ansattes der mange dygtige ingeniører."

    "Tại hội nghị đó, nhiều kỹ sư giỏi đã được tuyển dụng."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Virksomheden har ansat en ny direktør."

    "Công ty đã thuê một giám đốc mới."

  • "Jeg har været ansat i dette firma i fem år."

    "Tôi đã được thuê trong công ty này trong năm năm."

  • "De har ansat mange unge mennesker i år."

    "Họ đã thuê rất nhiều người trẻ tuổi trong năm nay."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg kender en virksomhed, som har ansat mange unge i sommerferien."

    "Tôi biết một công ty đã thuê nhiều người trẻ trong kỳ nghỉ hè."

  • "Det er en stor fordel at være ansat i en stilling, der giver mulighed for udvikling."

    "Đó là một lợi thế lớn khi được làm việc trong một vị trí cho phép phát triển."

  • "Kvinden, som blev ansat i går, er meget kvalificeret."

    "Người phụ nữ được thuê ngày hôm qua rất có năng lực."