engageret
Định nghĩa & Giải nghĩa "engageret"
Định nghĩa (Dansk)
som aktivt og med stort engagement deltager i eller arbejder for en sag, et projekt el.lign.
Ý nghĩa của "engageret" trong tiếng Việt
Hăng hái đấu tranh hoặc làm việc vì điều mà bạn tin là đúng đắn và tốt đẹp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "engageret"
-
"Hun er meget engageret i miljøbeskyttelse."
"Cô ấy rất hăng hái tham gia vào việc bảo vệ môi trường."
-
"Han er en engageret lærer, der brænder for sit fag."
"Anh ấy là một giáo viên tâm huyết, người yêu thích môn học của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "engageret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "engageret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "engageret" đúng ngữ cảnh
Từ 'engageret' thường được dùng để miêu tả người có sự nhiệt tình và tích cực tham gia vào một hoạt động hoặc phong trào nào đó. Nó thể hiện sự cam kết và quyết tâm cao.