(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa engageret
B2
adjektiv B2 Lịch sử, Chính trị, Xã hội

engageret

[eŋɡaˈʒeˀɐ̯t]
hăng hái đấu tranh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "engageret"

Định nghĩa (Dansk)

som aktivt og med stort engagement deltager i eller arbejder for en sag, et projekt el.lign.

Ý nghĩa của "engageret" trong tiếng Việt

Hăng hái đấu tranh hoặc làm việc vì điều mà bạn tin là đúng đắn và tốt đẹp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "engageret"

  • "Hun er meget engageret i miljøbeskyttelse."

    "Cô ấy rất hăng hái tham gia vào việc bảo vệ môi trường."

  • "Han er en engageret lærer, der brænder for sit fag."

    "Anh ấy là một giáo viên tâm huyết, người yêu thích môn học của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "engageret"

Đồng nghĩa

dedikeret (tận tâm, hết lòng) involveret (tham gia)

Trái nghĩa

Cách dùng "engageret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "engageret" đúng ngữ cảnh

Từ 'engageret' thường được dùng để miêu tả người có sự nhiệt tình và tích cực tham gia vào một hoạt động hoặc phong trào nào đó. Nó thể hiện sự cam kết và quyết tâm cao.

Bảng chia từ (Bøjning) của "engageret"