(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anset
B2
adjektiv B2 Chung

anset

/ˈænˌse̝t/
được coi là
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anset"

Định nghĩa (Dansk)

Respekteret og betragtet som vigtig eller værdifuld.

Ý nghĩa của "anset" trong tiếng Việt

Đã được cân nhắc kỹ lưỡng; được tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anset"

  • "Han er en anset forsker inden for sit felt."

    "Ông ấy là một nhà nghiên cứu được kính trọng trong lĩnh vực của mình."

  • "Virksomheden er anset for at være en af de bedste i branchen."

    "Công ty được coi là một trong những công ty tốt nhất trong ngành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anset"

Đồng nghĩa

respekteret (được tôn trọng) agtet (được kính trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "anset" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anset" đúng ngữ cảnh

Từ 'anset' mang nghĩa được coi trọng, kính trọng, có uy tín. Thường dùng để chỉ người hoặc vật có vị thế cao hoặc được đánh giá cao trong một lĩnh vực nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tôn trọng chung chung hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anset"